IF Sylvia
Hạng 16 tại North
3 - 2
FT
10/09/2023 14:00
Taby
Hạng 12 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • IF Sylvia đang đứng thứ 16 với 25 điểm sau 30 trận.
  • Taby xếp thứ 12 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về IF Sylvia với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Taby thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 10/09/2023
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IK Oddevold IK Oddevold
74 30 23 5 2 65 18 47
02 Falkenberg Falkenberg
67 30 20 7 3 72 24 48
03 Lunds BK Lunds BK
55 30 16 7 7 48 32 16
04 Eskilsminne IF Eskilsminne IF
50 30 15 5 10 51 34 17
05 FC Trollhattan FC Trollhattan
49 30 14 7 9 66 38 28
06 Norrby IF Norrby IF
44 30 13 5 12 57 44 13
07 Tvaakers IF Tvaakers IF
37 30 11 4 15 31 39 -8
08 Ariana Ariana
35 30 10 5 15 38 41 -3
09 BK Olympic BK Olympic
35 30 9 8 13 39 49 -10
10 Ljungskile Ljungskile
34 30 9 7 14 36 45 -9
11 Oskarshamns AIK Oskarshamns AIK
34 30 10 4 16 36 60 -24
12 Torns IF Torns IF
33 30 6 15 9 28 47 -19
13 Angelholms FF Angelholms FF
32 30 9 5 16 22 53 -31
14 Vanersborgs IF Vanersborgs IF
31 30 9 4 17 30 39 -9
15 Atvidabergs Atvidabergs
31 30 9 4 17 29 50 -21
16 Ahlafors IF Ahlafors IF
31 30 9 4 17 22 57 -35
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sandvikens IF Sandvikens IF
65 30 20 5 5 77 32 45
02 Assyriska United IK Assyriska United IK
62 30 19 5 6 62 38 24
03 Dalkurd FF Dalkurd FF
53 30 16 5 9 43 29 14
04 Vasalunds IF Vasalunds IF
51 30 17 0 13 40 35 5
05 FC Stockholm Internazionale FC Stockholm Internazionale
48 30 14 6 10 47 35 12
06 Sollentuna United Sollentuna United
46 30 14 4 12 56 43 13
07 Pitea IF Pitea IF
43 30 11 10 9 41 38 3
08 IF Karlstad Fotboll IF Karlstad Fotboll
40 30 12 4 14 41 46 -5
09 Hammarby TFF Hammarby TFF
40 30 12 4 14 36 43 -7
10 Umea FC Umea FC
39 30 12 3 15 48 52 -4
11 Orebro Syrianska IF Orebro Syrianska IF
38 30 11 5 14 36 47 -11
12 Taby Taby
37 30 10 7 13 44 51 -7
13 IFK Stocksund IFK Stocksund
35 30 11 2 17 46 58 -12
14 Motala AIF FK Motala AIF FK
35 30 11 2 17 36 49 -13
15 Bodens BK Bodens BK
26 30 6 8 16 29 60 -31
16 IF Sylvia IF Sylvia
25 30 7 4 19 28 54 -26
Đối đầu
15/04/2023 14:00
Taby Taby
2 - 0
IF Sylvia IF Sylvia
SWE D1 SN
10/08/2022 17:00
IF Sylvia IF Sylvia
1 - 2
Taby Taby
SWE D1 SN
22/05/2022 11:00
Taby Taby
0 - 1
IF Sylvia IF Sylvia
SWE D1 SN
06/11/2021 15:00
IF Sylvia IF Sylvia
3 - 0
Taby Taby
SWE D1 SN
08/05/2021 14:00
Taby Taby
2 - 3
IF Sylvia IF Sylvia
SWE D1 SN
21/11/2020 15:00
IF Sylvia IF Sylvia
3 - 1
Taby Taby
SWE D1 SN
IF Sylvia
4
67%
Hòa
0
0%
Taby
2
33%
IF Sylvia IF Sylvia 6 trận gần nhất
02/09/2023 14:00
Dalkurd FF 1 - 0 IF Sylvia SWE D1 SN
26/08/2023 15:10
IF Sylvia 1 - 2 IFK Stocksund SWE D1 SN
19/08/2023 11:00
Orebro Syrianska IF 2 - 2 IF Sylvia SWE D1 SN
13/08/2023 14:00
IF Sylvia 0 - 3 Sandvikens IF SWE D1 SN
05/08/2023 14:00
IF Karlstad Fotboll 4 - 1 IF Sylvia SWE D1 SN
29/07/2023 14:00
IF Sylvia 3 - 0 Vasalunds IF SWE D1 SN
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Taby Taby
03/09/2023 12:30
Taby 1 - 1 Umea FC SWE D1 SN
27/08/2023 11:00
Motala AIF FK 1 - 3 Taby SWE D1 SN
19/08/2023 14:00
Dalkurd FF 3 - 2 Taby SWE D1 SN
12/08/2023 14:00
Taby 1 - 4 IFK Stocksund SWE D1 SN
05/08/2023 11:00
FC Stockholm Internazionale 4 - 0 Taby SWE D1 SN
29/07/2023 14:00
Taby 0 - 3 Motala AIF FK SWE D1 SN
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
IF Sylvia

IF Sylvia

Trận gần đây

Taby

Taby

Under /Over

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(93%)28 2(7%)

Under /Over

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)11 19(63%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(60%)18 12(40%)

/Yes

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IF Sylvia IF Sylvia
Taby Taby
Cú sút
IF Sylvia
IF Sylvia
Tổng cú sút
8.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Taby
Taby
Tổng cú sút
9.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
IF Sylvia IF Sylvia Đường chuyền Taby Taby
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
IF Sylvia
IF Sylvia
30
Số trận đã đấu
Taby
Taby
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Clean sheets
7
0.23
4.03
121
Corners
155
5.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
IF Sylvia
IF Sylvia
THẺ PHẠT
Taby
Taby
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
51
Thẻ vàng
30
1.00
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00