IBV Vestmannaeyjar (W)
Hạng 6 tại Iceland Women's Division 1
1
1-2
FT
15/08/2024 11:00
Fram Reykjavik (W)
Hạng 2 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • IBV Vestmannaeyjar (W) đang đứng thứ 6 với 25 điểm sau 18 trận.
  • Fram Reykjavik (W) xếp thứ 2 với 34 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: IBV Vestmannaeyjar (W) thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về IBV Vestmannaeyjar (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Fram Reykjavik (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2024-08-15

IBV Vestmannaeyjar (W) vs Fram Reykjavik (W) - Prediction & Odds

IBV Vestmannaeyjar (W)
IBV Vestmannaeyjar (W)
Fram Reykjavik (W)
Fram Reykjavik (W)
2024-08-15 11:00
42
26
32
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.11
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 15/08/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
40 18 13 1 4 62 35 27
02 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
34 18 10 4 4 42 24 18
03 Grotta (W) Grotta (W)
34 18 10 4 4 28 23 5
04 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
30 18 9 3 6 42 29 13
05 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
26 18 8 2 8 27 31 -4
06 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
25 18 8 1 9 29 32 -3
07 Afturelding (W) Afturelding (W)
22 18 6 4 8 24 30 -6
08 Grindavik (W) Grindavik (W)
21 18 6 3 9 24 26 -2
09 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
15 18 3 6 9 18 29 -11
10 IR Reykjavik (W) IR Reykjavik (W)
8 18 2 2 14 18 55 -37
Đối đầu
14/06/2024 11:00
Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
0 - 2
IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
ICE LD1
IBV Vestmannaeyjar (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Fram Reykjavik (W)
0
0%
IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W) 6 trận gần nhất
10/08/2024 05:30
Fjardab Hottur Leiknir (W) 5 - 1 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE LD1
31/07/2024 11:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 3 - 1 Grindavik (W) ICE LD1
26/07/2024 11:10
Grotta (W) 0 - 1 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE LD1
19/07/2024 11:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 3 - 0 IR Reykjavik (W) ICE LD1
05/07/2024 11:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 4 - 1 Afturelding (W) ICE LD1
01/07/2024 11:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 3 - 2 HK Kopavogur (W) ICE LD1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
09/08/2024 12:15
Fram Reykjavik (W) 3 - 1 Afturelding (W) ICE LD1
31/07/2024 11:30
HK Kopavogur (W) 0 - 3 Fram Reykjavik (W) ICE LD1
25/07/2024 12:15
Fram Reykjavik (W) 1 - 1 IA Akranes (W) ICE LD1
19/07/2024 11:30
UMF Selfoss (W) 0 - 2 Fram Reykjavik (W) ICE LD1
06/07/2024 07:00
IR Reykjavik (W) 3 - 3 Fram Reykjavik (W) ICE LD1
02/07/2024 09:30
Fjardab Hottur Leiknir (W) 5 - 1 Fram Reykjavik (W) ICE LD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.78
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 18 matches
Không
15 (83%)3 (17%)
In last 18 matches
Không
15 (83%)3 (17%)
IBV Vestmannaeyjar (W)

IBV Vestmannaeyjar (W)

Trận gần đây

Fram Reykjavik (W)

Fram Reykjavik (W)

Under /Over

(83%)15 3(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)16 2(11%)

Under /Over

(33%)6 12(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)7 11(61%)

Under /Over

(72%)13 5(28%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)9 9(50%)

/Yes

(56%)10 8(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
Cú sút
IBV Vestmannaeyjar (W)
IBV Vestmannaeyjar (W)
Tổng cú sút
13.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Fram Reykjavik (W)
Fram Reykjavik (W)
Tổng cú sút
14.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
IBV Vestmannaeyjar (W)
IBV Vestmannaeyjar (W)
18
Số trận đã đấu
Fram Reykjavik (W)
Fram Reykjavik (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
5
Clean sheets
5
0.28
3.72
67
Corners
112
6.22
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
IBV Vestmannaeyjar (W)
IBV Vestmannaeyjar (W)
THẺ PHẠT
Fram Reykjavik (W)
Fram Reykjavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
22
Thẻ vàng
17
0.94
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00