1 - 0
FT
19/11/2023 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ibiza Islas Pitiusas với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Llosetense chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/11/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Ibiza Islas Pitiusas and Llosetense
in the Tercera División - Bizkaia (Tây Ban Nha) football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/03/2020 11:00
Ibiza Islas Pitiusas
2 - 0
Llosetense
Spain D4
12/10/2019 14:30
Llosetense
1 - 1
Ibiza Islas Pitiusas
Spain D4
Ibiza Islas Pitiusas
1
50%
Hòa
1
50%
Llosetense
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.44
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
CóKhông
31 (91%)3 (9%)
In last 34 matches
KhôngCó
29 (58%)21 (42%)
Ibiza Islas Pitiusas
Trận gần đây
Llosetense
Under /Over
(71%)24 10(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)26 19(42%)
Under /Over
(18%)6 28(82%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)12 33(73%)
Under /Over
(56%)19 15(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(36%)16 29(64%)
/Yes
(35%)12 22(65%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)18 27(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ibiza Islas Pitiusas
Llosetense
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ibiza Islas Pitiusas
34
Số trận đã đấu
Llosetense
50
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
22
Clean sheets
18
0.36
2.50
85
Corners
137
2.74
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ibiza Islas Pitiusas
THẺ PHẠT
Llosetense
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
19
85
1.70
0.06
2
10
0.20
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00