1
1-1
FT
23/11/2025 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ibiza Eivissa đang đứng thứ 12 với 50 điểm sau 38 trận.
- CE Europa xếp thứ 5 với 60 điểm sau 38 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ibiza Eivissa thắng với xác suất 48%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-11-23
Ibiza Eivissa vs CE Europa - Prediction & Odds
2025-11-23 17:30
48
28
24
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.86
FT
1-1 0-1
-
15°C
STANDINGS UP TO
23/11/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tenerife | 76 | 38 | 22 | 10 | 6 | 62 | 24 | 38 |
| 02 Celta vigo b | 65 | 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 13 |
| 03 Zamora CF | 61 | 38 | 17 | 10 | 11 | 53 | 42 | 11 |
| 04 Ponferradina | 60 | 38 | 17 | 9 | 12 | 43 | 33 | 10 |
| 05 Real Madrid Castilla | 58 | 38 | 16 | 10 | 12 | 61 | 52 | 9 |
| 06 Pontevedra | 58 | 38 | 14 | 16 | 8 | 49 | 31 | 18 |
| 07 Barakaldo CF | 58 | 38 | 15 | 13 | 10 | 51 | 38 | 13 |
| 08 Unionistas de Salamanca | 56 | 38 | 15 | 11 | 12 | 53 | 49 | 4 |
| 09 CD Lugo | 53 | 38 | 13 | 14 | 11 | 36 | 40 | -4 |
| 10 Merida AD | 52 | 38 | 14 | 10 | 14 | 47 | 53 | -6 |
| 11 Arenas Club de Getxo | 52 | 38 | 15 | 7 | 16 | 46 | 55 | -9 |
| 12 Racing de Ferrol | 49 | 38 | 13 | 10 | 15 | 41 | 47 | -6 |
| 13 Athletic Bilbao B | 49 | 38 | 13 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 |
| 14 Real Aviles | 44 | 38 | 11 | 11 | 16 | 55 | 67 | -12 |
| 15 Cacereno | 44 | 38 | 10 | 14 | 14 | 42 | 49 | -7 |
| 16 CF Talavera de la Reina | 43 | 38 | 11 | 10 | 17 | 38 | 47 | -9 |
| 17 Ourense CF | 43 | 38 | 10 | 13 | 15 | 44 | 47 | -3 |
| 18 CD Guadalajara | 41 | 38 | 10 | 11 | 17 | 44 | 58 | -14 |
| 19 Osasuna B | 40 | 38 | 10 | 10 | 18 | 28 | 42 | -14 |
| 20 CD Arenteiro | 28 | 38 | 6 | 10 | 22 | 29 | 53 | -24 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Eldense | 69 | 38 | 19 | 12 | 7 | 57 | 39 | 18 |
| 02 Sabadell | 68 | 38 | 18 | 14 | 6 | 53 | 27 | 26 |
| 03 Atletico de Madrid B | 67 | 38 | 19 | 10 | 9 | 64 | 44 | 20 |
| 04 Villarreal B | 63 | 38 | 16 | 15 | 7 | 54 | 32 | 22 |
| 05 CE Europa | 60 | 38 | 16 | 12 | 10 | 55 | 50 | 5 |
| 06 FC Cartagena | 57 | 38 | 15 | 12 | 11 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Antequera CF | 56 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47 | 44 | 3 |
| 08 Algeciras | 55 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40 | 41 | -1 |
| 09 Hercules | 54 | 38 | 14 | 12 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 10 Real Murcia | 52 | 38 | 14 | 10 | 14 | 43 | 40 | 3 |
| 11 AD Alcorcon | 51 | 38 | 12 | 15 | 11 | 44 | 38 | 6 |
| 12 Ibiza Eivissa | 50 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44 | 38 | 6 |
| 13 Teruel | 49 | 38 | 12 | 13 | 13 | 27 | 33 | -6 |
| 14 Gimnastic Tarragona | 47 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40 | 49 | -9 |
| 15 Juventud Torremolinos CF | 46 | 38 | 11 | 13 | 14 | 45 | 51 | -6 |
| 16 Real Betis B | 45 | 38 | 12 | 9 | 17 | 48 | 59 | -11 |
| 17 SD Tarazona | 45 | 38 | 11 | 12 | 15 | 31 | 40 | -9 |
| 18 UD Marbella | 34 | 38 | 9 | 7 | 22 | 36 | 55 | -19 |
| 19 Atletico Sanluqueno | 31 | 38 | 7 | 10 | 21 | 27 | 53 | -26 |
| 20 Sevilla Atletico | 28 | 38 | 5 | 13 | 20 | 21 | 44 | -23 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
CóKhông
21 (55%)17 (45%)
In last 38 matches
KhôngCó
31 (78%)9 (23%)
Ibiza Eivissa
Trận gần đây
CE Europa
Under /Over
(66%)25 13(34%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)32 8(20%)
Under /Over
(32%)12 26(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)13 27(67%)
Under /Over
(29%)11 27(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(55%)22 18(45%)
/Yes
(34%)13 25(66%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)21 19(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Ibiza Eivissa
CE Europa
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ibiza Eivissa
38
Số trận đã đấu
CE Europa
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
14
Clean sheets
12
0.30
4.95
188
Corners
200
5.00
0.00
0
Throw-ins
24
0.60
0.00
0
Offsides
3
0.08
0.18
7
GK saves
11
0.28
Ibiza Eivissa
THẺ PHẠT
CE Europa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
97
110
2.75
0.13
5
5
0.13
0.00
0
Fouls
20
0.50
0.00
0
Tackles
0
0.00