GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Holywell đang đứng thứ 3 với 60 điểm sau 30 trận.
- Holyhead xếp thứ 11 với 36 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Holywell thắng với xác suất 74%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Holywell với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Holyhead thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-01
Holywell vs Holyhead - Prediction & Odds
2026-01-01 07:00
74
16
10
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.17
FT
4-1 1-1
-
6°C
STANDINGS UP TO
01/01/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trefelin | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 83 | 17 | 66 |
| 02 Cambrian Clydach | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 75 | 20 | 55 |
| 03 Ammanford | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48 | 26 | 22 |
| 04 Caerau Ely | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 34 | 32 |
| 05 Carmarthen | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | 38 | 7 |
| 06 Aberystwyth Town | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 35 | 38 | -3 |
| 07 Cardiff Draconians FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 50 | 48 | 2 |
| 08 Llantwit Major | 38 | 31 | 9 | 11 | 11 | 44 | 47 | -3 |
| 09 Treowen Stars | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 51 | 63 | -12 |
| 10 Newport City | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 48 | -12 |
| 11 Pontypridd | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Afan Lido | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 32 | 57 | -25 |
| 13 Trey Thomas Drossel | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 45 | 62 | -17 |
| 14 Baglan Dragons | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 15 Ynyshir Albions | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 27 | 56 | -29 |
| 16 Cwmbran Celtic | 12 | 31 | 1 | 9 | 21 | 25 | 77 | -52 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Llandudno | 80 | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 |
| 02 Airbus UK Broughton | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 |
| 03 Holywell | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 |
| 04 Newtown AFC | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 |
| 05 Rhyl FC | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 |
| 06 Guilsfield | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 |
| 07 Mold Alexandra | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 |
| 08 Denbigh Town | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 |
| 09 Caersws | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 51 | -5 |
| 10 Brickfield Rangers | 37 | 60 | 22 | 8 | 30 | 78 | 98 | -20 |
| 11 Holyhead | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 12 Penrhyncoch | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 |
| 13 Buckley Town | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 50 | 77 | -27 |
| 14 Flint Mountain | 29 | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 |
| 15 Gresford | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 |
| 16 Ruthin Town FC | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 |
Đối đầu
22/08/2025 11:45
Holyhead
0 - 1
Holywell
WAL FAWC
15/04/2023 06:30
Holyhead
0 - 6
Holywell
WAL FAWC
30/07/2022 06:30
Holywell
0 - 0
Holyhead
WAL FAWC
12/02/2022 07:30
Holyhead
1 - 0
Holywell
WAL FAWC
28/08/2021 06:30
Holywell
1 - 2
Holyhead
WAL FAWC
27/04/2019 06:30
Holywell
3 - 0
Holyhead
WAL CA
Holywell
3
50%
Hòa
1
17%
Holyhead
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Holywell
Trận gần đây
Holyhead
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)22 8(27%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)12 18(60%)
/Yes
(67%)20 10(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Holywell
Holyhead
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Holywell
30
Số trận đã đấu
Holyhead
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
5
0.17
5.33
160
Corners
117
3.90
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.63
49
Offsides
26
0.87
0.00
0
GK saves
0
0.00
Holywell
THẺ PHẠT
Holyhead
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
43
54
1.80
0.17
5
4
0.13
4.77
143
Fouls
164
5.47
0.00
0
Tackles
0
0.00