2 - 4
FT
26/07/2023 15:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Thisted FC với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Holstebro BK chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Holstebro BK and Thisted FC
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
04/03/2023 11:00
Thisted FC
2 - 0
Holstebro BK
INT CF
25/04/2021 11:00
Holstebro BK
1 - 2
Thisted FC
DEN D2
17/03/2021 18:00
Thisted FC
0 - 0
Holstebro BK
DEN D2
20/02/2021 11:00
Thisted FC
4 - 2
Holstebro BK
INT CF
31/01/2019 15:59
Holstebro BK
1 - 3
Thisted FC
INT CF
13/04/2011 15:59
Holstebro BK
1 - 4
Thisted FC
DEN D2
Holstebro BK
0
0%
Hòa
1
17%
Thisted FC
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.40
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Holstebro BK
Trận gần đây
Thisted FC
Under /Over
(100%)5 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)6 2(25%)
Under /Over
(60%)3 2(40%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(13%)1 7(87%)
Under /Over
(60%)3 2(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)4 4(50%)
/Yes
(80%)4 1(20%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Holstebro BK
Thisted FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Holstebro BK
5
Số trận đã đấu
Thisted FC
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
2
0.25
1.60
8
Corners
2
0.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Holstebro BK
THẺ PHẠT
Thisted FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00