Hoa Binh vs Bình Minh Sai Gon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hoa Binh
Hạng 7 tại Giải hạng Nhất Quốc gia (Việt Nam)
1
0-0
FT
09/03/2025 06:00
Bình Minh Sai Gon
Hạng 6 tại Giải hạng Nhất Quốc gia (Việt Nam)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hoa Binh vs Bình Minh Sai Gon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hoa Binh đang đứng thứ 7 với 19 điểm sau 20 trận.
  • Bình Minh Sai Gon xếp thứ 6 với 19 điểm sau 20 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hoa Binh thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bình Minh Sai Gon với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Hoa Binh thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
06:00

2025-03-09

Hoa Binh vs Bình Minh Sai Gon - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hoa Binh
Hoa Binh
Bình Minh Sai Gon
Bình Minh Sai Gon
2025-03-09 06:00
43
32
25
1
1 - 1
1 - 1
1.50
2.07
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TTBD Phu Dong TTBD Phu Dong
58 20 19 1 0 40 3 37
02 Binh Phuoc Binh Phuoc
44 20 13 5 2 30 13 17
03 PVF-CAND PVF-CAND
43 20 13 4 3 29 12 17
04 Ho Chi Minh City II Ho Chi Minh City II
23 20 5 8 7 15 21 -6
05 Khatoco Khanh Hoa Khatoco Khanh Hoa
21 20 5 6 9 16 25 -9
06 Dong Thap Dong Thap
19 20 4 7 9 14 16 -2
07 Hoa Binh Hoa Binh
19 20 3 10 7 15 20 -5
08 Dong Nai Berjaya Dong Nai Berjaya
18 20 3 9 8 13 20 -7
09 Dong Tam Long An Dong Tam Long An
18 20 3 9 8 9 21 -12
10 Ba Ria Vung Tau FC Ba Ria Vung Tau FC
18 20 5 3 12 17 33 -16
11 Huda Hue Huda Hue
16 20 4 4 12 16 30 -14
Đối đầu
14/11/2024 04:55
Dong Thap Dong Thap
1 - 0
Hoa Binh Hoa Binh
VIE D2
23/06/2024 05:00
Hoa Binh Hoa Binh
1 - 0
Dong Thap Dong Thap
VIE D2
05/11/2023 05:00
Dong Thap Dong Thap
2 - 0
Hoa Binh Hoa Binh
VIE D2
Hoa Binh
1
33%
Hòa
0
0%
Bình Minh Sai Gon
2
67%
Hoa Binh Hoa Binh 6 trận gần nhất
01/03/2025 05:00
Dong Nai Berjaya 0 - 0 Hoa Binh VIE D2
22/02/2025 06:00
Hoa Binh 1 - 1 Ho Chi Minh City II VIE D2
16/02/2025 06:00
Hoa Binh 0 - 0 Dong Tam Long An VIE D2
08/02/2025 05:00
Ba Ria Vung Tau FC 1 - 0 Hoa Binh VIE D2
23/01/2025 06:50
TTBD Phu Dong 2 - 0 Hoa Binh VIE D2
18/01/2025 06:00
Hoa Binh 1 - 0 Huda Hue VIE D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bình Minh Sai Gon Bình Minh Sai Gon
22/02/2025 04:00
PVF-CAND 1 - 0 Dong Thap VIE D2
15/02/2025 05:00
Dong Thap 0 - 1 Ba Ria Vung Tau FC VIE D2
09/02/2025 07:00
TTBD Phu Dong 1 - 0 Dong Thap VIE D2
24/01/2025 05:00
Dong Thap 0 - 1 Binh Phuoc VIE D2
19/01/2025 07:00
Khatoco Khanh Hoa 0 - 0 Dong Thap VIE D2
12/01/2025 08:15
Hanoi FC 0 - 0 Dong Thap VIE Cup
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 20 trận gần nhất
CóKhông
12 (60%)8 (40%)
Trong 20 trận gần nhất
KhôngCó
9 (45%)11 (55%)
Hoa Binh

Hoa Binh

Trận gần đây

Bình Minh Sai Gon

Bình Minh Sai Gon

Xỉu /Tài

(55%)11 9(45%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(45%)9 11(55%)

Xỉu /Tài

(35%)7 13(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(15%)3 17(85%)

Xỉu /Tài

(15%)3 17(85%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)5 15(75%)

/Có

(45%)9 11(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(25%)5 15(75%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hoa Binh Hoa Binh
Bình Minh Sai Gon Bình Minh Sai Gon
Cú sút
Hoa Binh
Hoa Binh
Tổng cú sút
8.37 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bình Minh Sai Gon
Bình Minh Sai Gon
Tổng cú sút
8.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Hoa Binh
Hoa Binh
20
Số trận đã đấu
Bình Minh Sai Gon
Bình Minh Sai Gon
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
8
Giữ sạch lưới
8
0.40
4.10
82
Phạt góc
73
3.65
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.10
2
Việt vị
2
0.10
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hoa Binh
Hoa Binh
THẺ PHẠT
Bình Minh Sai Gon
Bình Minh Sai Gon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
37
Thẻ vàng
40
2.00
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
1.25
25
Số lỗi
23
1.15
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00