HNK Cibalia
Hạng 2 tại Croatia 2.HNL
1
2-0
FT
25/04/2026 04:45
Bijelo Brdo
Hạng 6 tại Croatia 2.HNL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • HNK Cibalia đang đứng thứ 2 với 58 điểm sau 33 trận.
  • Bijelo Brdo xếp thứ 6 với 42 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: HNK Cibalia thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về HNK Cibalia với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bijelo Brdo thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
04:45

2026-04-25

HNK Cibalia vs Bijelo Brdo - Prediction & Odds

HNK Cibalia
HNK Cibalia
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
2026-04-25 04:45
58
26
16
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.53
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
23°C
STANDINGS UP TO 25/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rudes Rudes
65 33 19 8 6 49 29 20
02 HNK Cibalia HNK Cibalia
58 33 17 7 9 51 33 18
03 Radnik Sesvete Radnik Sesvete
57 33 16 9 8 42 28 14
04 NK Dugopolje NK Dugopolje
54 33 16 6 11 40 38 2
05 NK Dubrava Zagreb NK Dubrava Zagreb
47 33 13 8 12 39 46 -7
06 Bijelo Brdo Bijelo Brdo
42 33 11 9 13 30 30 0
07 Karlovac Karlovac
42 33 13 3 17 40 45 -5
08 NK Opatija NK Opatija
40 33 10 10 13 31 38 -7
09 NK Orijent Rijeka NK Orijent Rijeka
38 33 9 11 13 40 41 -1
10 Hrvace Hrvace
36 33 10 6 17 36 48 -12
11 NK Croatia Zmijavci NK Croatia Zmijavci
35 33 9 8 16 32 46 -14
12 NK Jarun NK Jarun
33 33 8 9 16 34 42 -8
Đối đầu
09/11/2025 05:45
HNK Cibalia HNK Cibalia
2 - 0
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
31/08/2025 07:00
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
0 - 0
HNK Cibalia HNK Cibalia
CRO D2
17/05/2025 08:30
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
2 - 3
HNK Cibalia HNK Cibalia
CRO D2
01/02/2025 06:00
HNK Cibalia HNK Cibalia
0 - 1
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
INT CF
02/11/2024 06:00
HNK Cibalia HNK Cibalia
1 - 0
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
CRO D2
24/08/2024 08:30
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
0 - 4
HNK Cibalia HNK Cibalia
CRO D2
HNK Cibalia
4
67%
Hòa
1
17%
Bijelo Brdo
1
17%
HNK Cibalia HNK Cibalia 6 trận gần nhất
18/04/2026 07:30
HNK Cibalia 2 - 1 Karlovac CRO D2
11/04/2026 04:45
NK Dubrava Zagreb 2 - 2 HNK Cibalia CRO D2
04/04/2026 03:15
HNK Cibalia 4 - 0 NK Croatia Zmijavci CRO D2
28/03/2026 08:00
Hrvace 2 - 1 HNK Cibalia CRO D2
21/03/2026 07:30
HNK Cibalia 2 - 0 NK Opatija CRO D2
14/03/2026 04:45
NK Dugopolje 2 - 1 HNK Cibalia CRO D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bijelo Brdo Bijelo Brdo
18/04/2026 07:30
Bijelo Brdo 1 - 0 NK Jarun CRO D2
10/04/2026 09:00
Karlovac 1 - 0 Bijelo Brdo CRO D2
07/04/2026 07:30
NK Dubrava Zagreb 1 - 2 Bijelo Brdo CRO D2
04/04/2026 06:00
Bijelo Brdo 1 - 1 NK Orijent Rijeka CRO D2
21/03/2026 04:45
Rudes 2 - 0 Bijelo Brdo CRO D2
15/03/2026 07:00
NK Croatia Zmijavci 1 - 1 Bijelo Brdo CRO D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 33 matches
Không
28 (85%)5 (15%)
In last 33 matches
Không
18 (55%)15 (45%)
HNK Cibalia

HNK Cibalia

Trận gần đây

Bijelo Brdo

Bijelo Brdo

Under /Over

(73%)24 9(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)19 14(42%)

Under /Over

(30%)10 23(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(9%)3 30(91%)

Under /Over

(42%)14 19(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(30%)10 23(70%)

/Yes

(52%)17 16(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(27%)9 24(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
HNK Cibalia HNK Cibalia
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
Cú sút
HNK Cibalia
HNK Cibalia
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
Tổng cú sút
9.81 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HNK Cibalia HNK Cibalia Đường chuyền Bijelo Brdo Bijelo Brdo
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
HNK Cibalia
HNK Cibalia
33
Số trận đã đấu
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
14
Clean sheets
13
0.39
4.24
140
Corners
152
4.61
0.79
26
Throw-ins
0
0.00
1.03
34
Offsides
38
1.15
0.33
11
GK saves
5
0.15
HNK Cibalia
HNK Cibalia
THẺ PHẠT
Bijelo Brdo
Bijelo Brdo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
78
Thẻ vàng
80
2.42
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
7.21
238
Fouls
242
7.33
0.00
0
Tackles
0
0.00