4 - 0
FT
10/04/2021 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- HJK Helsinki đang đứng thứ 1 với 7 điểm sau 3 trận.
- Inter Turku xếp thứ 1 với 9 điểm sau 3 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/04/2021
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 HJK Helsinki | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 02 HIFK | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 |
| 03 Lahti | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 |
| 04 KTP Kotka | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Inter Turku | 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 |
| 02 Honka Espoo | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 |
| 03 FC Haka | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 |
| 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.43
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (60%)2 (40%)
In last 7 matches
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
KhôngCó
3 (60%)2 (40%)
HJK Helsinki
Trận gần đây
Inter Turku
Under /Over
(71%)5 2(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)3 2(40%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)1 4(80%)
Under /Over
(57%)4 3(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(20%)1 4(80%)
/Yes
(43%)3 4(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 5(100%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
HJK Helsinki
Inter Turku
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
HJK Helsinki
7
Số trận đã đấu
Inter Turku
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
4
Clean sheets
4
0.80
6.71
47
Corners
21
4.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.71
5
GK saves
1
0.20
HJK Helsinki
THẺ PHẠT
Inter Turku
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
11
13
2.60
0.29
2
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00