1
4-1
FT
26/08/2026 09:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hiroshima Sanfrecce thắng với xác suất 81%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hiroshima Sanfrecce với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Okinawa SV chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-08-26
Hiroshima Sanfrecce vs Okinawa SV - Prediction & Odds
2026-08-26 09:30
81
12
7
1
2 - 2
2 - 2
3.50
1.05
FT
4-1 2-1
-
31℃~32℃
STANDINGS UP TO
26/08/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Hiroshima Sanfrecce and Okinawa SV
in the Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup) football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
03/07/2019 09:30
Hiroshima Sanfrecce
4 - 0
Okinawa SV
JE Cup
Hiroshima Sanfrecce
1
100%
Hòa
0
0%
Okinawa SV
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
4.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
2.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (100%)0 (0%)
Hiroshima Sanfrecce
Trận gần đây
Okinawa SV
Under /Over
(100%)1 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(100%)1 0(0%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(100%)1 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(100%)1 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)2 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hiroshima Sanfrecce
Okinawa SV
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hiroshima Sanfrecce
1
Số trận đã đấu
Okinawa SV
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
6.00
6
Corners
18
9.00
26.00
26
Throw-ins
73
36.50
2.00
2
Offsides
2
1.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hiroshima Sanfrecce
THẺ PHẠT
Okinawa SV
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
1
1
0.50
0.00
0
0
0.00
9.00
9
Fouls
30
15.00
0.00
0
Tackles
0
0.00