0 - 0
FT
18/02/2023 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hermannstadt đang đứng thứ 11 với 32 điểm sau 30 trận.
- UTA Arad xếp thứ 14 với 27 điểm sau 30 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/02/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Farul Constanta | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 54 | 28 | 26 |
| 02 CFR Cluj | 63 | 30 | 20 | 3 | 7 | 54 | 28 | 26 |
| 03 FC Steaua Bucuresti | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 51 | 35 | 16 |
| 04 CS Universitatea Craiova | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 37 | 27 | 10 |
| 05 Rapid Bucuresti | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 40 | 26 | 14 |
| 06 Universitatea Craiova | 40 | 29 | 11 | 7 | 11 | 34 | 29 | 5 |
| 07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 39 | 29 | 10 | 9 | 10 | 43 | 30 | 13 |
| 08 Petrolul Ploiesti | 36 | 30 | 11 | 3 | 16 | 28 | 44 | -16 |
| 09 FC Voluntari | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 28 | 32 | -4 |
| 10 Universitaea Cluj | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 25 | 37 | -12 |
| 11 Hermannstadt | 32 | 30 | 11 | 8 | 11 | 30 | 29 | 1 |
| 12 Chindia Targoviste | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 | 42 | -10 |
| 13 FC Botosani | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 29 | 44 | -15 |
| 14 UTA Arad | 27 | 30 | 6 | 9 | 15 | 29 | 41 | -12 |
| 15 Arges | 27 | 30 | 6 | 9 | 15 | 21 | 41 | -20 |
| 16 CS Mioveni | 22 | 30 | 4 | 10 | 16 | 23 | 45 | -22 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 39 matches
CóKhông
26 (67%)13 (33%)
In last 39 matches
KhôngCó
29 (71%)12 (29%)
Hermannstadt
Trận gần đây
UTA Arad
Under /Over
(62%)24 15(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)32 9(22%)
Under /Over
(23%)9 30(77%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)17 24(59%)
Under /Over
(38%)15 24(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(27%)11 30(73%)
/Yes
(41%)16 23(59%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(61%)25 16(39%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hermannstadt
UTA Arad
Cú sút
Tổng đường chuyền
8144
Avg. 429 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
8412
Avg. 401 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hermannstadt
39
Số trận đã đấu
UTA Arad
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
14
Clean sheets
8
0.20
3.59
140
Corners
207
5.05
13.56
529
Throw-ins
667
16.27
1.54
60
Offsides
64
1.56
2.69
105
GK saves
105
2.56
Hermannstadt
THẺ PHẠT
UTA Arad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
79
96
2.34
0.05
2
7
0.17
11.23
438
Fouls
552
13.46
0.00
0
Tackles
0
0.00