2 - 0
FT
18/07/2023 18:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Swindon Town với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hereford FC chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Hereford FC and Swindon Town
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
18/02/2012 15:00
Hereford FC
1 - 2
Swindon Town
ENG L2
08/10/2011 14:00
Swindon Town
3 - 3
Hereford FC
ENG L2
16/07/2010 18:45
Hereford FC
1 - 4
Swindon Town
INT CF
21/03/2009 15:00
Swindon Town
3 - 0
Hereford FC
ENG L1
07/10/2008 18:45
Hereford FC
1 - 2
Swindon Town
ENG JPT
05/09/2008 18:45
Hereford FC
1 - 1
Swindon Town
ENG L1
Hereford FC
0
0%
Hòa
2
33%
Swindon Town
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.40
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Hereford FC
Trận gần đây
Swindon Town
Under /Over
(80%)4 1(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)6 0(0%)
Under /Over
(0%)0 5(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(20%)1 4(80%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)4 2(33%)
/Yes
(20%)1 4(80%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)3 3(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hereford FC
Swindon Town
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hereford FC
5
Số trận đã đấu
Swindon Town
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.60
3
Clean sheets
2
0.33
2.80
14
Corners
17
2.83
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hereford FC
THẺ PHẠT
Swindon Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00