? - ?
20/09/2026 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hercules đang đứng thứ 15 với 3 điểm sau 3 trận.
- Juventud Torremolinos CF xếp thứ 17 với 1 điểm sau 3 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hercules với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Juventud Torremolinos CF chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
20/09/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UD Logrones | 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| 02 Athletic Bilbao B | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 03 CD Lugo | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 |
| 04 Cacereno | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| 05 Real Union Irun | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 06 Pontevedra | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 07 Mirandes | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 08 Deportivo La Coruna B | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 09 Cultural Leonesa | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Barakaldo CF | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 |
| 11 Racing de Ferrol | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 12 Zamora CF | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 13 Ponferradina | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Real Aviles | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 |
| 15 CD Coria | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 |
| 16 Merida AD | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 |
| 17 Extremadura | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 |
| 18 Arenas Club de Getxo | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 |
| 19 Unionistas de Salamanca | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 |
| 20 UD Ourense | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Villarreal B | 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 |
| 02 Atletico de Madrid B | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 03 Gimnastic Tarragona | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 |
| 04 Real Jaen CF | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 |
| 05 Ibiza Eivissa | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 06 Real Murcia | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 07 Real Zaragoza | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 |
| 08 FC Cartagena | 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 |
| 09 Aguilas CF | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 |
| 10 Real Madrid Castilla | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 Antequera CF | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 |
| 12 SD Huesca | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 |
| 13 AD Alcorcon | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 14 Sant Andreu | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 |
| 15 Hercules | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| 16 CF Rayo Majadahonda | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| 17 Juventud Torremolinos CF | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 |
| 18 CE Europa | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 |
| 19 Teruel | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 |
| 20 Algeciras | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 |
Đối đầu
21/02/2026 08:15
Juventud Torremolinos CF
2 - 2
Hercules
SPA D3
06/12/2025 08:00
Hercules
2 - 1
Juventud Torremolinos CF
SPA D3
Hercules
1
50%
Hòa
1
50%
Juventud Torremolinos CF
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
2.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (67%)1 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Hercules
Trận gần đây
Juventud Torremolinos CF
Under /Over
(100%)3 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)3 0(0%)
Under /Over
(0%)0 3(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(67%)2 1(33%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)2 1(33%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)2 1(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hercules
Juventud Torremolinos CF
Cú sút
Tổng đường chuyền
1191
Avg. 397 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
891
Avg. 446 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hercules
3
Số trận đã đấu
Juventud Torremolinos CF
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
7.67
23
Corners
14
4.67
20.00
60
Throw-ins
69
23.00
2.00
6
Offsides
4
1.33
2.67
8
GK saves
10
3.33
Hercules
THẺ PHẠT
Juventud Torremolinos CF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.33
10
6
2.00
0.33
1
0
0.00
14.33
43
Fouls
38
12.67
12.00
36
Tackles
26
8.67