1
3-1
FT
04/07/2025 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Heart of Midlothian thắng với xác suất 69%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Heart of Midlothian và Crawley Town mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-07-04
Heart of Midlothian vs Crawley Town - Prediction & Odds
2025-07-04 09:00
69
17
14
1
2 - 1
2 - 1
3.50
1.30
FT
3-1 2-1
-
14℃~15℃
STANDINGS UP TO
04/07/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Heart of Midlothian and Crawley Town
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
16/07/2022 05:00
Heart of Midlothian
2 - 2
Crawley Town
INT CF
Heart of Midlothian
0
0%
Hòa
1
100%
Crawley Town
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
3.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Heart of Midlothian
Trận gần đây
Crawley Town
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(86%)6 1(14%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(57%)4 3(43%)
Under /Over
(50%)1 1(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)4 3(43%)
/Yes
(50%)1 1(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Heart of Midlothian
Crawley Town
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
481
Avg. 481 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Heart of Midlothian
2
Số trận đã đấu
Crawley Town
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
1
0.14
3.00
6
Corners
15
2.14
0.00
0
Throw-ins
15
2.14
0.00
0
Offsides
2
0.29
0.00
0
GK saves
5
0.71
Heart of Midlothian
THẺ PHẠT
Crawley Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
4
0.57
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
29
4.14
0.00
0
Tackles
7
1.00