1
3-0
FT
26/12/2025 07:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Haverfordwest County đang đứng thứ 9 với 24 điểm sau 22 trận.
- Llanelli xếp thứ 12 với 8 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Haverfordwest County thắng với xác suất 72%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Haverfordwest County và Llanelli mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-12-26
Haverfordwest County vs Llanelli - Prediction & Odds
2025-12-26 07:30
72
17
11
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.24
FT
3-0 2-0
-
-3℃~-2℃
STANDINGS UP TO
26/12/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 The New Saints | 53 | 22 | 17 | 2 | 3 | 59 | 19 | 40 |
| 02 Connahs Quay Nomads FC | 47 | 22 | 14 | 5 | 3 | 48 | 25 | 23 |
| 03 Penybont FC | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 31 | 5 |
| 04 Caernarfon | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 44 | 32 | 12 |
| 05 Barry Town United | 30 | 22 | 7 | 9 | 6 | 33 | 25 | 8 |
| 06 Colwyn Bay | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 |
| 07 UWIC Inter Cardiff | 28 | 22 | 6 | 10 | 6 | 33 | 36 | -3 |
| 08 Briton Ferry Athletic | 25 | 22 | 6 | 7 | 9 | 32 | 40 | -8 |
| 09 Haverfordwest County | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 39 | -9 |
| 10 Bala Town F.C. | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 30 | -11 |
| 11 Flint Town | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 34 | 48 | -14 |
| 12 Llanelli | 8 | 22 | 2 | 2 | 18 | 12 | 59 | -47 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 The New Saints | 80 | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 6 | 16 |
| 02 Connahs Quay Nomads FC | 58 | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 13 | 0 |
| 03 Barry Town United | 46 | 10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 8 | 2 |
| 04 Colwyn Bay | 45 | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 05 Caernarfon | 45 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 06 Penybont FC | 41 | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 18 | -15 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Haverfordwest County | 48 | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 14 |
| 02 Briton Ferry Athletic | 45 | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 03 UWIC Inter Cardiff | 38 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | -5 |
| 04 Flint Town | 35 | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 |
| 05 Bala Town F.C. | 32 | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 |
| 06 Llanelli | 13 | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 23 | -18 |
Đối đầu
17/10/2025 11:45
Llanelli
3 - 0
Haverfordwest County
WALC
26/09/2025 11:45
Llanelli
1 - 0
Haverfordwest County
Welsh PR
13/12/2024 12:45
Haverfordwest County
0 - 2
Llanelli
WALC
03/01/2020 12:30
Llanelli
0 - 1
Haverfordwest County
WAL FAWC
27/12/2019 12:30
Haverfordwest County
4 - 1
Llanelli
WAL FAWC
28/08/2018 11:30
Haverfordwest County
3 - 0
Llanelli
WAL CLC
Haverfordwest County
3
50%
Hòa
0
0%
Llanelli
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.53
Thủng lưới
82
TB mỗi trận
2.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 34 matches
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
KhôngCó
14 (44%)18 (56%)
Haverfordwest County
Trận gần đây
Llanelli
Under /Over
(71%)24 10(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)25 7(22%)
Under /Over
(29%)10 24(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)13 19(59%)
Under /Over
(50%)17 17(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)15 17(53%)
/Yes
(38%)13 21(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Haverfordwest County
Llanelli
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Haverfordwest County
34
Số trận đã đấu
Llanelli
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Clean sheets
3
0.09
4.85
165
Corners
103
3.22
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.44
15
GK saves
36
1.13
Haverfordwest County
THẺ PHẠT
Llanelli
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
62
53
1.66
0.15
5
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00