Havelse
Hạng 1 tại North
1
2-0
FT
13/04/2025 05:00
FC Teutonia 05
Hạng 16 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Havelse đang đứng thứ 1 với 74 điểm sau 34 trận.
  • FC Teutonia 05 xếp thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Havelse thắng với xác suất 66%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Havelse và FC Teutonia 05 mỗi đội thắng 1 trong 5 lần gặp gần nhất, 3 trận hòa.
trận yêu thích
05:00

2025-04-13

Havelse vs FC Teutonia 05 - Prediction & Odds

Havelse
Havelse
FC Teutonia 05
FC Teutonia 05
2025-04-13 05:00
66
19
15
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.34
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 13/04/2025
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
68 34 21 5 8 70 39 31
02 TSV Buchbach TSV Buchbach
59 34 16 11 7 65 45 20
03 Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
57 34 15 12 7 58 38 20
04 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
56 34 16 8 10 73 48 25
05 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
56 34 15 11 8 60 45 15
06 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
55 34 15 10 9 55 40 15
07 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
52 34 15 7 12 60 50 10
08 DJK Vilzing DJK Vilzing
52 34 15 7 12 53 53 0
09 FV Illertissen FV Illertissen
51 34 14 9 11 44 33 11
10 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
46 34 11 13 10 46 54 -8
11 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
45 34 11 12 11 62 61 1
12 FC Augsburg II FC Augsburg II
42 34 11 9 14 66 64 2
13 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
40 34 10 10 14 44 49 -5
14 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
40 34 11 7 16 51 57 -6
15 Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg
40 34 9 13 12 35 47 -12
16 SpVgg Hankofen-Hailing SpVgg Hankofen-Hailing
29 34 7 8 19 35 72 -37
17 Eintracht Bamberg Eintracht Bamberg
25 34 6 7 21 26 72 -46
18 Turkgucu Munchen Turkgucu Munchen
22 34 5 7 22 31 67 -36
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TSG Hoffenheim (Youth) TSG Hoffenheim (Youth)
75 34 23 6 5 86 33 53
02 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
64 34 18 10 6 75 42 33
03 Freiberg Freiberg
63 34 19 6 9 55 37 18
04 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
56 34 16 8 10 46 46 0
05 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
55 34 16 7 11 60 50 10
06 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
52 34 15 7 12 56 46 10
07 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
52 34 15 7 12 56 50 6
08 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
47 34 12 11 11 56 45 11
09 Hessen Kassel Hessen Kassel
47 34 14 5 15 54 56 -2
10 SG Barockstadt SG Barockstadt
46 34 11 13 10 41 45 -4
11 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
43 34 12 7 15 57 58 -1
12 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
41 34 12 5 17 48 53 -5
13 Eintracht Trier Eintracht Trier
41 34 11 8 15 46 61 -15
14 Bahlinger Bahlinger
40 34 12 4 18 37 67 -30
15 FC Giessen FC Giessen
38 34 10 8 16 37 56 -19
16 Eintracht Frankfurt (Youth) Eintracht Frankfurt (Youth)
35 34 9 8 17 45 49 -4
17 Goppinger SV Goppinger SV
35 34 9 8 17 45 64 -19
18 Villingen Villingen
21 34 5 6 23 44 86 -42
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MSV Duisburg MSV Duisburg
72 31 22 6 3 62 23 39
02 Gutersloh Gutersloh
61 32 19 4 9 70 43 27
03 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
58 32 17 7 8 67 46 21
04 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
54 32 16 6 10 58 44 14
05 Fortuna Koln Fortuna Koln
51 31 14 9 8 48 38 10
06 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
51 32 14 9 9 48 38 10
07 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
50 32 14 8 10 48 46 2
08 Koln Am Koln Am
44 32 12 8 12 51 43 8
09 Bocholt FC Bocholt FC
40 32 10 10 12 62 58 4
10 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
40 32 11 7 14 51 50 1
11 Fortuna Dusseldorf (Youth) Fortuna Dusseldorf (Youth)
37 32 9 10 13 37 40 -3
12 Duren Duren
35 32 9 8 15 36 64 -28
13 Wiedenbruck Wiedenbruck
33 31 10 3 18 38 54 -16
14 Schalke 04 (Youth) Schalke 04 (Youth)
31 32 8 7 17 36 53 -17
15 Wuppertaler Wuppertaler
31 31 8 7 16 31 56 -25
16 Eintracht Hohkeppel Eintracht Hohkeppel
26 32 6 8 18 40 68 -28
17 Uerdingen KFC 05 Uerdingen KFC 05
25 28 7 7 14 32 51 -19
18 Turkspor Dortmund Turkspor Dortmund
0 0 0 0 0 0 0 0
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Havelse Havelse
74 34 23 5 6 67 34 33
02 Kickers Emden Kickers Emden
60 34 19 3 12 65 44 21
03 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
60 34 17 9 8 45 32 13
04 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
58 34 17 7 10 89 56 33
05 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
56 34 15 11 8 65 44 21
06 SV Meppen SV Meppen
54 34 15 9 10 66 39 27
07 VFB Lubeck VFB Lubeck
54 34 14 12 8 56 50 6
08 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
49 34 14 7 13 59 66 -7
09 TuS Blau-Weiss Lohne TuS Blau-Weiss Lohne
47 34 12 11 11 55 57 -2
10 St Pauli II St Pauli II
45 34 13 6 15 52 58 -6
11 VfB Oldenburg VfB Oldenburg
43 34 11 10 13 51 55 -4
12 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
43 34 12 7 15 43 59 -16
13 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
41 34 11 8 15 52 62 -10
14 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
38 34 9 11 14 46 65 -19
15 Bremer SV Bremer SV
37 34 11 4 19 60 67 -7
16 FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
33 34 9 6 19 44 78 -34
17 Holstein Kiel II Holstein Kiel II
28 34 7 7 20 45 64 -19
18 SV Todesfelde SV Todesfelde
28 34 7 7 20 24 54 -30
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
76 34 23 7 4 65 24 41
02 Hallescher FC Hallescher FC
70 34 21 7 6 56 28 28
03 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
60 34 17 9 8 60 43 17
04 Zwickau Zwickau
60 34 18 6 10 47 46 1
05 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
58 34 17 7 10 71 45 26
06 Greifswalder FC Greifswalder FC
55 34 15 10 9 53 34 19
07 Chemnitzer Chemnitzer
50 34 12 14 8 38 25 13
08 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
49 34 13 10 11 52 45 7
09 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
47 34 12 11 11 42 35 7
10 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
45 34 14 3 17 55 62 -7
11 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz
43 34 11 10 13 41 57 -16
12 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf
38 34 10 8 16 56 61 -5
13 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
37 34 9 10 15 46 57 -11
14 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
34 34 8 10 16 33 59 -26
15 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
32 34 7 11 16 28 45 -17
16 Eilenburg Eilenburg
32 34 7 11 16 44 62 -18
17 BFC Viktoria 1889 BFC Viktoria 1889
32 34 8 8 18 35 59 -24
18 VFC Plauen VFC Plauen
20 34 4 8 22 27 62 -35
Đối đầu
06/10/2024 04:30
FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
3 - 0
Havelse Havelse
GER Reg
12/05/2024 05:00
FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
0 - 2
Havelse Havelse
GER Reg
12/11/2023 06:00
Havelse Havelse
2 - 2
FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
GER Reg
23/04/2023 05:00
FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
2 - 2
Havelse Havelse
GER Reg
16/10/2022 05:00
Havelse Havelse
3 - 3
FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
GER Reg
Havelse
1
20%
Hòa
3
60%
FC Teutonia 05
1
20%
Havelse Havelse 6 trận gần nhất
06/04/2025 05:00
Eintracht Norderstedt 2 - 0 Havelse GER Reg
29/03/2025 05:00
Havelse 2 - 1 SV Meppen GER Reg
26/03/2025 11:00
St Pauli II 1 - 0 Havelse GER Reg
23/03/2025 06:00
Havelse 1 - 1 VFB Lubeck GER Reg
15/03/2025 08:00
SSV Jeddeloh 1 - 3 Havelse GER Reg
08/03/2025 06:00
Havelse 2 - 0 Bremer SV GER Reg
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
06/04/2025 04:30
FC Teutonia 05 0 - 5 VFB Lubeck GER Reg
23/03/2025 05:30
FC Teutonia 05 0 - 3 Bremer SV GER Reg
19/03/2025 11:00
St Pauli II 1 - 0 FC Teutonia 05 GER Reg
14/03/2025 12:00
SV Drochtersen/Assel 3 - 2 FC Teutonia 05 GER Reg
09/03/2025 05:30
FC Teutonia 05 1 - 0 ETSV Weiche Flensburg GER Reg
02/03/2025 06:00
Holstein Kiel II 0 - 1 FC Teutonia 05 GER Reg
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
Không
29 (81%)7 (19%)
In last 36 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
Havelse

Havelse

Trận gần đây

FC Teutonia 05

FC Teutonia 05

Under /Over

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(59%)20 14(41%)

Under /Over

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)17 17(50%)

/Yes

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Havelse Havelse
FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
Cú sút
Havelse
Havelse
Tổng cú sút
12.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Teutonia 05
FC Teutonia 05
Tổng cú sút
8.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Havelse Havelse Đường chuyền FC Teutonia 05 FC Teutonia 05
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Havelse
Havelse
36
Số trận đã đấu
FC Teutonia 05
FC Teutonia 05
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
5
0.15
0.92
33
Corners
21
0.62
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Havelse
Havelse
THẺ PHẠT
FC Teutonia 05
FC Teutonia 05
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
15
Thẻ vàng
13
0.38
0.14
5
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00