1
3-1
FT
03/02/2024 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Tel Aviv đang đứng thứ 11 với 27 điểm sau 26 trận.
- Ashdod MS xếp thứ 13 với 22 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hapoel Tel Aviv thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Ashdod MS với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hapoel Tel Aviv thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-02-03
Hapoel Tel Aviv vs Ashdod MS - Prediction & Odds
2024-02-03 13:30
44
28
28
1
2 - 1
2 - 1
2.50
2.02
FT
3-1 0-0
-
16℃~17℃
STANDINGS UP TO
03/02/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 62 | 26 | 19 | 5 | 2 | 55 | 20 | 35 |
| 02 Maccabi Haifa | 56 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 18 | 38 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 45 | 19 | 26 |
| 04 Hapoel Haifa | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 |
| 05 Maccabi Bnei Raina | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 33 | 26 | 7 | 13 | 6 | 26 | 31 | -5 |
| 07 Hapoel Jerusalem | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 |
| 08 Maccabi Petah Tikva FC | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 48 | -17 |
| 09 Maccabi Netanya | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 41 | -12 |
| 10 Hapoel Hadera | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 21 | 38 | -17 |
| 11 Hapoel Tel Aviv | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 37 | -8 |
| 12 Beitar Jerusalem | 26 | 26 | 8 | 6 | 12 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 20 | 42 | -22 |
| 14 Hapoel Petah Tikva | 19 | 26 | 3 | 10 | 13 | 20 | 40 | -20 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 85 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 |
| 02 Maccabi Haifa | 75 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 61 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| 04 Hapoel Haifa | 59 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | -5 |
| 05 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Maccabi Bnei Raina | 44 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 43 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 |
| 02 Maccabi Petah Tikva FC | 40 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Maccabi Netanya | 38 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 04 Ashdod MS | 37 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 05 Beitar Jerusalem | 37 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Hapoel Hadera | 36 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
| 07 Hapoel Tel Aviv | 34 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Hapoel Petah Tikva | 24 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
05/12/2023 14:00
Ashdod MS
2 - 1
Hapoel Tel Aviv
ISR D1
08/08/2023 13:00
Ashdod MS
1 - 0
Hapoel Tel Aviv
ISR LATTC
25/02/2023 09:00
Hapoel Tel Aviv
1 - 2
Ashdod MS
ISR D1
05/11/2022 13:30
Ashdod MS
1 - 0
Hapoel Tel Aviv
ISR D1
08/08/2022 13:30
Hapoel Tel Aviv
2 - 3
Ashdod MS
ISR LATTC
21/12/2021 13:45
Ashdod MS
1 - 4
Hapoel Tel Aviv
ISR D1
Hapoel Tel Aviv
1
17%
Hòa
0
0%
Ashdod MS
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 33 matches
CóKhông
19 (58%)14 (42%)
In last 33 matches
KhôngCó
21 (64%)12 (36%)
Hapoel Tel Aviv
Trận gần đây
Ashdod MS
Under /Over
(67%)22 11(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)22 11(33%)
Under /Over
(27%)9 24(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)7 26(79%)
Under /Over
(39%)13 20(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)15 18(55%)
/Yes
(42%)14 19(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(45%)15 18(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hapoel Tel Aviv
Ashdod MS
Cú sút
Tổng đường chuyền
10834
Avg. 387 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
8969
Avg. 332 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Tel Aviv
33
Số trận đã đấu
Ashdod MS
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
11
Clean sheets
9
0.27
4.33
143
Corners
125
3.79
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.33
44
Offsides
35
1.06
3.42
113
GK saves
75
2.27
Hapoel Tel Aviv
THẺ PHẠT
Ashdod MS
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
80
71
2.15
0.24
8
4
0.12
8.36
276
Fouls
289
8.76
13.94
460
Tackles
401
12.15