Hapoel Nof HaGalil vs AS Ashdod: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hapoel Nof HaGalil
Hạng 15 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
5 - 0
FT
17/03/2023 09:00
AS Ashdod
Hạng 16 tại Hạng Nhì Israel (Liga Leumit)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hapoel Nof HaGalil vs AS Ashdod trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hapoel Nof HaGalil đang đứng thứ 15 với 27 điểm sau 30 trận.
  • AS Ashdod xếp thứ 16 với 19 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Maccabi Petah Tikva FC Maccabi Petah Tikva FC
61 30 19 4 7 57 30 27
02 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
60 30 18 6 6 48 25 23
03 Ironi Tiberias Ironi Tiberias
55 30 15 10 5 50 29 21
04 Hapoel Umm Al Fahm Hapoel Umm Al Fahm
51 30 14 9 7 37 21 16
05 Hapoel Acre FC Hapoel Acre FC
47 30 13 8 9 38 31 7
06 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
44 30 13 5 12 42 42 0
07 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba
42 30 12 6 12 38 39 -1
08 Bnei Yehuda Tel Aviv Bnei Yehuda Tel Aviv
41 30 11 8 11 43 39 4
09 Hapoel Afula Hapoel Afula
39 30 10 9 11 37 36 1
10 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth
36 30 10 6 14 30 42 -12
11 Hapoel Rishon Lezion Hapoel Rishon Lezion
35 30 9 8 13 33 37 -4
12 Ironi Nir Ramat HaSharon Ironi Nir Ramat HaSharon
35 30 9 8 13 28 35 -7
13 Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan
34 30 8 10 12 30 40 -10
14 Kafr Qasim Kafr Qasim
33 30 7 12 11 33 35 -2
15 Hapoel Natzrat Illit Hapoel Natzrat Illit
27 30 7 6 17 31 53 -22
16 AS Ashdod AS Ashdod
19 30 4 7 19 20 61 -41
Đối đầu
19/12/2022 13:00
AS Ashdod AS Ashdod
1 - 1
Hapoel Natzrat Illit Hapoel Natzrat Illit
ISR D2
Hapoel Nof HaGalil
0
0%
Hòa
0
0%
AS Ashdod
0
0%
Hapoel Nof HaGalil Hapoel Nof HaGalil 6 trận gần nhất
03/03/2023 09:00
Hapoel Natzrat Illit 0 - 3 Hapoel Kfar Saba ISR D2
27/02/2023 13:00
Maccabi Kabilio Jaffa 4 - 2 Hapoel Natzrat Illit ISR D2
21/02/2023 14:00
Hapoel Petah Tikva 3 - 0 Hapoel Natzrat Illit ISR D2
17/02/2023 09:00
Hapoel Natzrat Illit 1 - 0 Kafr Qasim ISR D2
14/02/2023 13:00
Hapoel Umm Al Fahm 1 - 0 Hapoel Natzrat Illit ISR D2
10/02/2023 09:00
Hapoel Natzrat Illit 2 - 1 Hapoel Afula ISR D2
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất AS Ashdod AS Ashdod
06/03/2023 13:00
Maccabi Petah Tikva FC 3 - 0 AS Ashdod ISR D2
24/02/2023 09:00
AS Ashdod 1 - 4 Hapoel Acre FC ISR D2
20/02/2023 13:00
AS Ashdod 0 - 2 Bnei Yehuda Tel Aviv ISR D2
14/02/2023 13:00
Hapoel Kfar Saba 1 - 1 AS Ashdod ISR D2
10/02/2023 09:00
AS Ashdod 1 - 4 Maccabi Kabilio Jaffa ISR D2
03/02/2023 09:00
Kafr Qasim 4 - 1 AS Ashdod ISR D2
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.70
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
21 (57%)16 (43%)
Hapoel Nof HaGalil

Hapoel Nof HaGalil

Trận gần đây

AS Ashdod

AS Ashdod

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)33 4(11%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)15 22(59%)

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

/Có

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)19 18(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hapoel Nof HaGalil Hapoel Nof HaGalil
AS Ashdod AS Ashdod
Cú sút
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil
Tổng cú sút
9.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
AS Ashdod
AS Ashdod
Tổng cú sút
5.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil
38
Số trận đã đấu
AS Ashdod
AS Ashdod
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
5
0.14
3.11
118
Phạt góc
67
1.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hapoel Nof HaGalil
Hapoel Nof HaGalil
THẺ PHẠT
AS Ashdod
AS Ashdod
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
50
Thẻ vàng
62
1.68
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00