1
2-1
FT
27/04/2024 07:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Jerusalem đang đứng thứ 7 với 31 điểm sau 26 trận.
- Hapoel Hadera xếp thứ 10 với 28 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hapoel Jerusalem thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Hapoel Jerusalem và Hapoel Hadera mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-04-27
Hapoel Jerusalem vs Hapoel Hadera - Prediction & Odds
2024-04-27 07:30
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.19
FT
2-1 0-1
-
21℃~22℃
STANDINGS UP TO
27/04/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 62 | 26 | 19 | 5 | 2 | 55 | 20 | 35 |
| 02 Maccabi Haifa | 56 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 18 | 38 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 49 | 26 | 15 | 4 | 7 | 45 | 19 | 26 |
| 04 Hapoel Haifa | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 38 | 32 | 6 |
| 05 Maccabi Bnei Raina | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 33 | 26 | 7 | 13 | 6 | 26 | 31 | -5 |
| 07 Hapoel Jerusalem | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 28 | 33 | -5 |
| 08 Maccabi Petah Tikva FC | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 48 | -17 |
| 09 Maccabi Netanya | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 29 | 41 | -12 |
| 10 Hapoel Hadera | 28 | 26 | 8 | 4 | 14 | 21 | 38 | -17 |
| 11 Hapoel Tel Aviv | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 29 | 37 | -8 |
| 12 Beitar Jerusalem | 26 | 26 | 8 | 6 | 12 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 20 | 42 | -22 |
| 14 Hapoel Petah Tikva | 19 | 26 | 3 | 10 | 13 | 20 | 40 | -20 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 85 | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 5 | 15 |
| 02 Maccabi Haifa | 75 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 |
| 03 Hapoel Beer Sheva | 61 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 |
| 04 Hapoel Haifa | 59 | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 15 | -5 |
| 05 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 06 Maccabi Bnei Raina | 44 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 43 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 |
| 02 Maccabi Petah Tikva FC | 40 | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 Maccabi Netanya | 38 | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 |
| 04 Ashdod MS | 37 | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 |
| 05 Beitar Jerusalem | 37 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | 5 |
| 06 Hapoel Hadera | 36 | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 |
| 07 Hapoel Tel Aviv | 34 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 14 | -8 |
| 08 Hapoel Petah Tikva | 24 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 |
Đối đầu
24/02/2024 09:30
Hapoel Hadera
1 - 1
Hapoel Jerusalem
ISR D1
19/12/2023 10:30
Hapoel Jerusalem
1 - 0
Hapoel Hadera
ISR D1
17/12/2022 06:00
Hapoel Hadera
0 - 0
Hapoel Jerusalem
ISR D1
20/08/2022 08:59
Hapoel Jerusalem
1 - 1
Hapoel Hadera
ISR D1
21/03/2022 11:00
Hapoel Hadera
3 - 1
Hapoel Jerusalem
ISR D1
01/01/2022 08:59
Hapoel Jerusalem
1 - 1
Hapoel Hadera
ISR D1
Hapoel Jerusalem
1
17%
Hòa
4
67%
Hapoel Hadera
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 33 matches
CóKhông
24 (73%)9 (27%)
In last 33 matches
KhôngCó
21 (64%)12 (36%)
Hapoel Jerusalem
Trận gần đây
Hapoel Hadera
Under /Over
(73%)24 9(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)23 10(30%)
Under /Over
(27%)9 24(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)10 23(70%)
Under /Over
(42%)14 19(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(30%)10 23(70%)
/Yes
(58%)19 14(42%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)13 20(61%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hapoel Jerusalem
Hapoel Hadera
Cú sút
Tổng đường chuyền
10579
Avg. 378 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
9344
Avg. 359 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Jerusalem
33
Số trận đã đấu
Hapoel Hadera
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
8
0.24
4.21
139
Corners
75
2.27
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.12
37
Offsides
42
1.27
2.27
75
GK saves
87
2.64
Hapoel Jerusalem
THẺ PHẠT
Hapoel Hadera
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
56
75
2.27
0.06
2
4
0.12
9.15
302
Fouls
281
8.52
12.06
398
Tackles
401
12.15