1
4-0
FT
14/09/2024 09:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Haifa đang đứng thứ 5 với 41 điểm sau 26 trận.
- Hapoel Jerusalem xếp thứ 9 với 30 điểm sau 26 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hapoel Haifa thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hapoel Jerusalem với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hapoel Haifa thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-09-14
Hapoel Haifa vs Hapoel Jerusalem - Prediction & Odds
2024-09-14 09:30
41
28
31
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.17
FT
4-0 3-0
-
26℃~27℃
STANDINGS UP TO
14/09/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Beer Sheva | 58 | 26 | 18 | 6 | 2 | 52 | 18 | 34 |
| 02 Maccabi Tel Aviv | 57 | 26 | 17 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 |
| 03 Maccabi Haifa | 47 | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 32 | 22 |
| 04 Beitar Jerusalem | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 48 | 34 | 14 |
| 05 Hapoel Haifa | 41 | 26 | 12 | 5 | 9 | 39 | 31 | 8 |
| 06 Maccabi Netanya | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 39 | 37 | 2 |
| 07 Hapoel Kiryat Shmona | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 08 Maccabi Bnei Raina | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 27 | 35 | -8 |
| 09 Hapoel Jerusalem | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 32 | 35 | -3 |
| 10 Ironi Tiberias | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 11 Maccabi Petah Tikva FC | 24 | 26 | 6 | 6 | 14 | 22 | 44 | -22 |
| 12 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 23 | 26 | 6 | 6 | 14 | 19 | 37 | -18 |
| 13 Ashdod MS | 22 | 26 | 5 | 7 | 14 | 35 | 48 | -13 |
| 14 Hapoel Hadera | 20 | 26 | 3 | 11 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maccabi Tel Aviv | 80 | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 9 | 21 |
| 02 Hapoel Beer Sheva | 78 | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 |
| 03 Maccabi Haifa | 61 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 22 | -8 |
| 04 Beitar Jerusalem | 54 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | -10 |
| 05 Hapoel Haifa | 52 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 19 | -7 |
| 06 Maccabi Netanya | 45 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hapoel Jerusalem | 44 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 |
| 02 Maccabi Bnei Raina | 41 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 |
| 03 Hapoel Kiryat Shmona | 37 | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 14 | -10 |
| 04 Hapoel Bnei Sakhnin FC | 36 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Ashdod MS | 35 | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 | 7 | 6 |
| 06 Ironi Tiberias | 35 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Maccabi Petah Tikva FC | 33 | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 6 | 3 |
| 08 Hapoel Hadera | 27 | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 |
Đối đầu
12/02/2024 11:00
Hapoel Haifa
2 - 3
Hapoel Jerusalem
ISR D1
10/12/2023 10:30
Hapoel Jerusalem
0 - 1
Hapoel Haifa
ISR D1
26/02/2023 11:15
Hapoel Jerusalem
2 - 2
Hapoel Haifa
ISR D1
05/11/2022 08:59
Hapoel Haifa
1 - 0
Hapoel Jerusalem
ISR D1
30/04/2022 08:30
Hapoel Haifa
0 - 2
Hapoel Jerusalem
ISR D1
13/03/2022 10:00
Hapoel Haifa
1 - 2
Hapoel Jerusalem
ISR D1
Hapoel Haifa
2
33%
Hòa
1
17%
Hapoel Jerusalem
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
In last 36 matches
KhôngCó
24 (73%)9 (27%)
Hapoel Haifa
Trận gần đây
Hapoel Jerusalem
Under /Over
(75%)27 9(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)25 8(24%)
Under /Over
(39%)14 22(61%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)7 26(79%)
Under /Over
(39%)14 22(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)14 19(58%)
/Yes
(47%)17 19(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(52%)17 16(48%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hapoel Haifa
Hapoel Jerusalem
Cú sút
Tổng đường chuyền
13210
Avg. 400 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
11090
Avg. 358 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Haifa
36
Số trận đã đấu
Hapoel Jerusalem
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Clean sheets
11
0.33
3.33
120
Corners
131
3.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.47
53
Offsides
40
1.21
3.78
136
GK saves
127
3.85
Hapoel Haifa
THẺ PHẠT
Hapoel Jerusalem
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.22
80
65
1.97
0.14
5
8
0.24
11.69
421
Fouls
430
13.03
14.89
536
Tackles
416
12.61