GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hapoel Azor đang đứng thứ 13 với 33 điểm sau 31 trận.
- Ironi Modiin xếp thứ 1 với 65 điểm sau 31 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ironi Modiin thắng với xác suất 61%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-10-15
Hapoel Azor vs Ironi Modiin - Prediction & Odds
2024-10-15 11:00
16
23
61
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.43
FT
1-3 0-2
-
STANDINGS UP TO
15/10/2024
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Kiryat Yam SC | 54 | 21 | 17 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 |
| 02 Hapoel Migdal HaEmek | 47 | 21 | 14 | 5 | 2 | 52 | 17 | 35 |
| 03 Moadon Sport Tira | 37 | 20 | 11 | 4 | 5 | 36 | 26 | 10 |
| 04 Hapoel Bnei Musmus | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 26 | 7 |
| 05 Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 30 | 21 | 7 | 9 | 5 | 27 | 26 | 1 |
| 06 Tzeirey Um El Fahem | 28 | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 | 20 | 16 |
| 07 Hapoel Bnei Zalfa | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 27 | 36 | -9 |
| 08 Maccabi Ata Bialik | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 33 | 24 | 9 |
| 09 Hapoel Ironi Arraba | 26 | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 25 | -3 |
| 10 Ihud Bnei Shefaram | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 21 | 32 | -11 |
| 11 Hapoel Bueine | 24 | 20 | 5 | 9 | 6 | 20 | 23 | -3 |
| 12 Hapoel Beit She\'any | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 31 | 33 | -2 |
| 13 Ironi Nesher | 22 | 21 | 5 | 7 | 9 | 17 | 24 | -7 |
| 14 Tzeirey Kafr Kana | 19 | 20 | 4 | 7 | 9 | 15 | 31 | -16 |
| 15 Maccabi Nujeidat Ahmed | 16 | 21 | 3 | 7 | 11 | 13 | 39 | -26 |
| 16 Maccabi Ahi Nazareth | 16 | 21 | 4 | 4 | 13 | 20 | 48 | -28 |
| 17 Hapoel Kafr Kanna | 7 | 20 | 1 | 4 | 15 | 16 | 43 | -27 |
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ironi Modiin | 65 | 31 | 19 | 8 | 4 | 48 | 19 | 29 |
| 02 Agudat Sport Nordia Jerusalem | 62 | 32 | 19 | 5 | 8 | 57 | 34 | 23 |
| 03 Hapoel Herzliya | 58 | 31 | 17 | 7 | 7 | 50 | 33 | 17 |
| 04 Maccabi Yavne | 57 | 31 | 17 | 6 | 8 | 49 | 33 | 16 |
| 05 Sport Club Dimona | 54 | 31 | 16 | 6 | 9 | 49 | 30 | 19 |
| 06 Hapoel Holon Yaniv | 48 | 31 | 12 | 12 | 7 | 43 | 30 | 13 |
| 07 MS Jerusalem | 48 | 31 | 13 | 9 | 9 | 50 | 41 | 9 |
| 08 SC Maccabi Ashdod | 43 | 31 | 11 | 10 | 10 | 38 | 31 | 7 |
| 09 AS Ashdod | 41 | 31 | 11 | 8 | 12 | 47 | 35 | 12 |
| 10 Shimshon Tel Aviv | 41 | 31 | 10 | 11 | 10 | 36 | 35 | 1 |
| 11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 34 | 39 | -5 |
| 12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 33 | 31 | 7 | 12 | 12 | 24 | 35 | -11 |
| 13 Hapoel Azor | 33 | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 50 | -19 |
| 14 MS Hapoel Lod | 33 | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 60 | -25 |
| 15 Tzeirey Tira | 32 | 31 | 8 | 8 | 15 | 26 | 44 | -18 |
| 16 Maccabi Shaarayim | 21 | 31 | 4 | 9 | 18 | 25 | 46 | -21 |
| 17 Shimshon Kafr Qasim | 2 | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.61
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 31 matches
CóKhông
24 (77%)7 (23%)
In last 31 matches
KhôngCó
23 (74%)8 (26%)
Hapoel Azor
Trận gần đây
Ironi Modiin
Under /Over
(71%)22 9(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)20 11(35%)
Under /Over
(42%)13 18(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)8 23(74%)
Under /Over
(39%)12 19(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)10 21(68%)
/Yes
(58%)18 13(42%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)12 19(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hapoel Azor
Ironi Modiin
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hapoel Azor
31
Số trận đã đấu
Ironi Modiin
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
9
Clean sheets
17
0.55
3.03
94
Corners
167
5.39
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hapoel Azor
THẺ PHẠT
Ironi Modiin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
64
51
1.65
0.16
5
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00