HAPK
Hạng 9 tại Group A
1
0-3
FT
20/04/2025 06:30
Puiu
Hạng 3 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • HAPK đang đứng thứ 9 với 6 điểm sau 18 trận.
  • Puiu xếp thứ 3 với 31 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: HAPK thắng với xác suất 38%.
trận yêu thích
06:30

2025-04-20

HAPK vs Puiu - Prediction & Odds

HAPK
HAPK
Puiu
Puiu
2025-04-20 06:30
38
24
38
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.36
FT
0-3 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/04/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Honka Espoo Honka Espoo
49 18 16 1 1 79 13 66
02 Vantaa Vantaa
42 18 13 3 2 54 18 36
03 Puiu Puiu
31 18 10 1 7 32 26 6
04 PEPO Lappeenranta PEPO Lappeenranta
29 18 9 2 7 31 29 2
05 Mypa Mypa
27 18 8 3 7 47 39 8
06 GrIFK Kauniainen GrIFK Kauniainen
25 18 7 4 7 37 36 1
07 Lahden Reipas Lahden Reipas
23 18 7 2 9 41 43 -2
08 FC Vaajakoski FC Vaajakoski
22 18 7 1 10 37 41 -4
09 HAPK HAPK
6 18 1 3 14 13 67 -54
10 JPS JPS
5 18 1 2 15 18 77 -59
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TPV Tampere TPV Tampere
41 18 13 2 3 53 22 31
02 Ilves Tampere II Ilves Tampere II
40 18 12 4 2 45 22 23
03 HJS Akatemia HJS Akatemia
32 18 9 5 4 39 26 13
04 Kiffen Helsinki Kiffen Helsinki
28 18 9 1 8 35 27 8
05 P-Iirot P-Iirot
27 18 8 3 7 34 24 10
06 HPS HPS
23 18 7 2 9 23 29 -6
07 MuSa MuSa
21 18 6 3 9 34 39 -5
08 PPJ Akatemia PPJ Akatemia
20 18 6 2 10 38 37 1
09 NJS NJS
18 18 4 6 8 28 40 -12
10 Atlantis II Atlantis II
5 18 1 2 15 17 80 -63
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 VPS Vaasa-J VPS Vaasa-J
33 16 10 3 3 47 17 30
02 GBK Kokkola GBK Kokkola
32 16 10 2 4 33 31 2
03 Jakobstads Bollklubb Jakobstads Bollklubb
31 16 10 1 5 28 21 7
04 TP47 Tornio TP47 Tornio
29 16 9 2 5 38 44 -6
05 OsPa OsPa
28 16 9 1 6 50 32 18
06 SJK Akatemia B SJK Akatemia B
24 16 8 0 8 45 35 10
07 JS Hercules JS Hercules
12 16 4 0 12 26 53 -27
08 Narpes Kraft Narpes Kraft
11 16 3 2 11 25 37 -12
09 VIFK VIFK
9 16 2 3 11 27 49 -22
10 Kuopion Elo Kuopion Elo
0 0 0 0 0 0 0 0
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MP MIKELI MP MIKELI
39 22 11 6 5 41 25 16
02 OLS Oulu OLS Oulu
34 22 8 10 4 47 32 15
03 KPV KPV
34 22 10 4 8 36 35 1
04 KuPS (Youth) KuPS (Youth)
33 22 10 3 9 39 41 -2
05 Jyvaskyla JK Jyvaskyla JK
31 22 9 4 9 31 28 3
06 Tampere United Tampere United
31 22 9 4 9 34 33 1
07 Jazz Pori Jazz Pori
30 22 10 3 9 41 34 7
08 PK Keski Uusimaa PK Keski Uusimaa
30 22 8 6 8 41 44 -3
09 Inter Turku II Inter Turku II
29 22 8 5 9 51 41 10
10 RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
25 22 7 4 11 30 46 -16
11 EPS Espoo EPS Espoo
24 22 7 3 12 25 45 -20
12 Atlantis Atlantis
23 22 7 4 11 31 43 -12
Promotion of Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Honka Espoo Honka Espoo
61 5 4 0 1 17 7 10
02 Vantaa Vantaa
54 5 4 0 1 24 5 19
03 PEPO Lappeenranta PEPO Lappeenranta
39 5 3 1 1 13 12 1
04 Puiu Puiu
36 5 1 2 2 10 10 0
05 Mypa Mypa
30 5 1 0 4 6 29 -23
06 GrIFK Kauniainen GrIFK Kauniainen
26 5 0 1 4 7 14 -7
Relegation of Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lahden Reipas Lahden Reipas
41 6 6 0 0 38 6 32
02 FC Vaajakoski FC Vaajakoski
32 6 3 1 2 18 12 6
03 JPS JPS
9 6 1 1 4 11 30 -19
04 HAPK HAPK
9 6 1 0 5 6 25 -19
Promotion of Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ilves Tampere II Ilves Tampere II
55 5 5 0 0 22 7 15
02 TPV Tampere TPV Tampere
50 5 3 0 2 11 9 2
03 HJS Akatemia HJS Akatemia
41 5 3 0 2 7 6 1
04 HPS HPS
32 5 3 0 2 10 11 -1
05 Kiffen Helsinki Kiffen Helsinki
31 5 1 0 4 12 15 -3
06 P-Iirot P-Iirot
27 5 0 0 5 5 19 -14
Relegation of Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MuSa MuSa
36 6 5 0 1 20 2 18
02 PPJ Akatemia PPJ Akatemia
35 6 5 0 1 19 5 14
03 NJS NJS
24 6 2 0 4 14 16 -2
04 Atlantis II Atlantis II
5 6 0 0 6 2 32 -30
Promotion of Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 VPS Vaasa-J VPS Vaasa-J
45 5 4 0 1 25 7 18
02 GBK Kokkola GBK Kokkola
43 5 3 2 0 14 4 10
03 Jakobstads Bollklubb Jakobstads Bollklubb
41 5 3 1 1 10 6 4
04 OsPa OsPa
32 5 1 1 3 6 14 -8
05 TP47 Tornio TP47 Tornio
31 5 0 2 3 6 24 -18
06 SJK Akatemia B SJK Akatemia B
27 5 1 0 4 11 17 -6
Relegation of Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 JS Hercules JS Hercules
18 4 2 0 2 5 8 -3
02 Narpes Kraft Narpes Kraft
17 4 2 0 2 9 6 3
03 VIFK VIFK
15 4 2 0 2 7 7 0
Promotion of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MP MIKELI MP MIKELI
50 5 3 2 0 14 6 8
02 OLS Oulu OLS Oulu
47 5 4 1 0 14 4 10
03 KuPS (Youth) KuPS (Youth)
43 5 3 1 1 11 8 3
04 KPV KPV
40 5 2 0 3 8 9 -1
05 Jyvaskyla JK Jyvaskyla JK
34 5 1 0 4 7 14 -7
06 Tampere United Tampere United
31 5 0 0 5 1 14 -13
Relegation of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 PK Keski Uusimaa PK Keski Uusimaa
40 5 3 1 1 7 7 0
02 RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
38 5 4 1 0 15 6 9
03 Inter Turku II Inter Turku II
35 5 2 0 3 10 13 -3
04 EPS Espoo EPS Espoo
33 5 3 0 2 10 4 6
05 Jazz Pori Jazz Pori
33 5 1 0 4 9 12 -3
06 Atlantis Atlantis
26 5 1 0 4 11 20 -9
HAPK HAPK 6 trận gần nhất
16/04/2025 08:30
Kyparamaki 0 - 2 HAPK FIN CUP
20/09/2024 07:15
HAPK 5 - 0 PeKa Finland K
29/08/2024 08:00
Kultsu Lappeenranta 3 - 2 HAPK Finland K
21/08/2024 08:30
MP II 1 - 2 HAPK Finland K
17/08/2024 05:00
HAPK 3 - 2 LAUTP Finland K
06/08/2024 08:30
HAPK 4 - 0 Purha Finland K
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Puiu Puiu
16/04/2025 09:45
VJS Vantaa B 1 - 3 Puiu FIN CUP
20/09/2024 09:30
TiPS 0 - 1 Puiu Finland K
06/09/2024 08:15
Puiu 1 - 0 MPS Helsinki Finland K
01/09/2024 04:00
PKKU II 0 - 0 Puiu Finland K
23/08/2024 09:00
Puiu 2 - 1 FC Kuusysi Finland K
15/08/2024 09:15
Atlantis FC/Akatemia 2 - 3 Puiu Finland K
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
92
TB mỗi trận
3.83
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
Không
13 (54%)11 (46%)
In last 24 matches
Không
18 (78%)5 (22%)
HAPK

HAPK

Trận gần đây

Puiu

Puiu

Under /Over

(100%)24 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(87%)20 3(13%)

Under /Over

(54%)13 11(46%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)8 15(65%)

Under /Over

(75%)18 6(25%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(65%)15 8(35%)

/Yes

(50%)12 12(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)11 12(52%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
HAPK HAPK
Puiu Puiu
Cú sút
HAPK
HAPK
Tổng cú sút
7.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Puiu
Puiu
Tổng cú sút
11.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HAPK HAPK Chuyền bóng Puiu Puiu
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
HAPK
HAPK
24
Số trận đã đấu
Puiu
Puiu
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Clean sheets
7
0.30
2.42
58
Corners
107
4.65
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.63
15
Offsides
29
1.26
0.00
0
GK saves
0
0.00
HAPK
HAPK
THẺ PHẠT
Puiu
Puiu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
48
Thẻ vàng
54
2.35
0.25
6
Thẻ đỏ
2
0.09
5.13
123
Fouls
161
7.00
0.00
0
Tackles
0
0.00