4 - 3
FT
30/09/2023 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hamburger SV (W) đang đứng thứ 4 với 50 điểm sau 26 trận.
- SV Meppen (W) xếp thứ 3 với 53 điểm sau 26 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
30/09/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Turbine Potsdam (W) | 55 | 26 | 17 | 4 | 5 | 37 | 18 | 19 |
| 02 Carl Zeiss Jena (W) | 54 | 26 | 16 | 6 | 4 | 58 | 28 | 30 |
| 03 SV Meppen (W) | 53 | 26 | 16 | 5 | 5 | 46 | 14 | 32 |
| 04 Hamburger SV (W) | 50 | 26 | 15 | 5 | 6 | 58 | 33 | 25 |
| 05 Andernach (W) | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 42 | 32 | 10 |
| 06 SC Sand (W) | 43 | 26 | 12 | 7 | 7 | 45 | 32 | 13 |
| 07 FC Gutersloh (W) | 42 | 26 | 12 | 6 | 8 | 46 | 39 | 7 |
| 08 FFC Frankfurt II (W) | 37 | 26 | 11 | 4 | 11 | 33 | 35 | -2 |
| 09 Monchengladbach (W) | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 | 38 | -7 |
| 10 Ingolstadt 04 (W) | 27 | 26 | 7 | 6 | 13 | 26 | 43 | -17 |
| 11 Bayern Munich II (W) | 23 | 26 | 6 | 5 | 15 | 33 | 42 | -9 |
| 12 SV Weinberg (W) | 20 | 26 | 5 | 5 | 16 | 31 | 62 | -31 |
| 13 Wolfsburg II (W) | 16 | 26 | 4 | 4 | 18 | 20 | 60 | -40 |
| 14 TSG 1899 Hoffenheim II (W) | 12 | 26 | 3 | 3 | 20 | 19 | 49 | -30 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.23
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.54
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
CóKhông
22 (85%)4 (15%)
In last 26 matches
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Hamburger SV (W)
Trận gần đây
SV Meppen (W)
Under /Over
(88%)23 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)18 8(31%)
Under /Over
(50%)13 13(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)8 18(69%)
Under /Over
(46%)12 14(54%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(27%)7 19(73%)
/Yes
(54%)14 12(46%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(23%)6 20(77%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Hamburger SV (W)
SV Meppen (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hamburger SV (W)
26
Số trận đã đấu
SV Meppen (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Clean sheets
17
0.65
5.46
142
Corners
112
4.31
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Hamburger SV (W)
THẺ PHẠT
SV Meppen (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
28
28
1.08
0.04
1
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00