Gyirmot SE
Hạng 6 tại Hungary NB Ⅱ
1 - 1
FT
13/08/2023 08:30
Dafuji cloth MTE
Hạng 10 tại Hungary NB Ⅱ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Gyirmot SE đang đứng thứ 6 với 49 điểm sau 34 trận.
  • Dafuji cloth MTE xếp thứ 10 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Gyirmot SE và Dafuji cloth MTE mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 13/08/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
79 34 24 7 3 69 27 42
02 Gyori ETO Gyori ETO
69 34 22 3 9 65 37 28
03 Vasas Vasas
67 34 19 10 5 72 33 39
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
60 34 15 15 4 35 23 12
05 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
52 34 15 7 12 55 45 10
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
49 34 12 13 9 49 45 4
07 SOROKSAR SOROKSAR
45 34 12 9 13 39 44 -5
08 Budapest Honved Budapest Honved
44 34 11 11 12 39 36 3
09 Kazincbarcika Kazincbarcika
44 34 11 11 12 37 41 -4
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
44 34 12 8 14 37 44 -7
11 FC Ajka FC Ajka
43 34 13 4 17 30 33 -3
12 Csakvari TK Csakvari TK
43 34 12 7 15 39 45 -6
13 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
38 34 9 11 14 42 52 -10
14 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
38 34 10 8 16 27 40 -13
15 Pecsi MFC Pecsi MFC
36 34 8 12 14 20 39 -19
16 Duna-Tisza Duna-Tisza
34 34 7 13 14 33 40 -7
17 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
31 34 8 7 19 36 60 -24
18 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
21 34 5 6 23 29 69 -40
Đối đầu
12/02/2023 06:00
Gyirmot SE Gyirmot SE
2 - 1
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
HUN D2E
17/08/2022 10:00
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
0 - 0
Gyirmot SE Gyirmot SE
HUN D2E
24/11/2019 08:59
Gyirmot SE Gyirmot SE
1 - 1
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
HUN D2E
03/03/2019 08:59
Gyirmot SE Gyirmot SE
2 - 1
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
HUN D2E
02/09/2018 08:00
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
1 - 0
Gyirmot SE Gyirmot SE
HUN D2E
27/05/2018 08:00
Gyirmot SE Gyirmot SE
1 - 2
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
HUN D2E
Gyirmot SE
2
33%
Hòa
2
33%
Dafuji cloth MTE
2
33%
Gyirmot SE Gyirmot SE 6 trận gần nhất
06/08/2023 08:30
SOROKSAR 1 - 0 Gyirmot SE HUN D2E
30/07/2023 08:30
Gyirmot SE 2 - 3 Gyori ETO HUN D2E
21/07/2023 02:00
Fehervar Videoton 0 - 0 Gyirmot SE INT CF
15/07/2023 02:00
FC Ajka 1 - 0 Gyirmot SE INT CF
12/07/2023 08:10
Vasas 1 - 1 Gyirmot SE INT CF
08/07/2023 08:00
Abda SC-VVFK-BAU 0 - 9 Gyirmot SE INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
06/08/2023 08:30
Dafuji cloth MTE 2 - 0 FC Ajka HUN D2E
30/07/2023 10:00
Vasas 0 - 1 Dafuji cloth MTE HUN D2E
22/07/2023 02:00
Triglav Gorenjska 0 - 1 Dafuji cloth MTE INT CF
19/07/2023 08:30
Dafuji cloth MTE 1 - 1 NK Brinje Grosuplje INT CF
15/07/2023 02:00
NK Bravo 1 - 0 Dafuji cloth MTE INT CF
08/07/2023 01:50
Paksi SE Honlapja 1 - 3 Dafuji cloth MTE INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
Gyirmot SE

Gyirmot SE

Trận gần đây

Dafuji cloth MTE

Dafuji cloth MTE

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)24 10(29%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gyirmot SE Gyirmot SE
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
Cú sút
Gyirmot SE
Gyirmot SE
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTE
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Gyirmot SE
Gyirmot SE
34
Số trận đã đấu
Dafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTE
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
11
0.32
5.21
177
Corners
153
4.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Gyirmot SE
Gyirmot SE
THẺ PHẠT
Dafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTE
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
79
Thẻ vàng
71
2.09
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00