GVVV Veenendaal
Hạng 7 tại Holland Ligue 3
1
1-2
FT
26/10/2024 05:30
ACV Assen
Hạng 12 tại Holland Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • GVVV Veenendaal đang đứng thứ 7 với 53 điểm sau 34 trận.
  • ACV Assen xếp thứ 12 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: GVVV Veenendaal thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: GVVV Veenendaal và ACV Assen mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
05:30

2024-10-26

GVVV Veenendaal vs ACV Assen - Prediction & Odds

GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal
ACV Assen
ACV Assen
2024-10-26 05:30
49
22
29
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.83
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 26/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Quick Boys Quick Boys
79 34 25 4 5 81 33 48
02 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
72 34 22 6 6 80 38 42
03 AFC AFC
65 34 20 5 9 68 40 28
04 Katwijk Katwijk
58 34 17 7 10 58 49 9
05 Spakenburg Spakenburg
57 34 17 6 11 66 44 22
06 Almere City Youth Almere City Youth
56 34 16 8 10 88 53 35
07 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
53 34 16 5 13 57 57 0
08 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
52 34 14 10 10 43 37 6
09 Barendrecht Barendrecht
48 34 14 6 14 55 60 -5
10 De Treffers De Treffers
48 34 13 9 12 62 69 -7
11 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
47 34 14 5 15 43 50 -7
12 ACV Assen ACV Assen
43 34 12 7 15 43 53 -10
13 RKAV Volendam RKAV Volendam
41 34 12 5 17 62 74 -12
14 Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
39 34 10 9 15 32 48 -16
15 Noordwijk Noordwijk
38 34 10 8 16 64 69 -5
16 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
38 34 12 2 20 65 76 -11
17 Scheveningen Scheveningen
16 34 4 4 26 24 76 -52
18 ADO \'20 ADO \'20
13 34 3 4 27 25 90 -65
Đối đầu
23/03/2024 06:30
GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
3 - 1
ACV Assen ACV Assen
HOL D3
14/10/2023 05:30
ACV Assen ACV Assen
3 - 0
GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
HOL D3
GVVV Veenendaal
1
50%
Hòa
0
0%
ACV Assen
1
50%
GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal 6 trận gần nhất
19/10/2024 05:30
Excelsior Maassluis 0 - 1 GVVV Veenendaal HOL D3
12/10/2024 05:30
GVVV Veenendaal 2 - 1 HHC Hardenberg HOL D3
05/10/2024 05:30
RKAV Volendam 4 - 1 GVVV Veenendaal HOL D3
28/09/2024 05:30
GVVV Veenendaal 0 - 0 De Treffers HOL D3
25/09/2024 11:00
AFC 3 - 0 GVVV Veenendaal HOLC
21/09/2024 05:30
GVVV Veenendaal 3 - 3 Almere City Youth HOL D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất ACV Assen ACV Assen
19/10/2024 05:30
ACV Assen 3 - 3 Almere City Youth HOL D3
12/10/2024 05:30
Noordwijk 1 - 2 ACV Assen HOL D3
05/10/2024 05:30
ACV Assen 1 - 2 Quick Boys HOL D3
28/09/2024 05:30
Scheveningen 1 - 2 ACV Assen HOL D3
24/09/2024 11:00
ACV Assen 2 - 5 IJsselmeervogels HOLC
21/09/2024 05:30
ACV Assen 1 - 1 Rijnsburgse Boys HOL D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

Trận gần đây

ACV Assen

ACV Assen

Under /Over

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)27 7(21%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)10 24(71%)

Under /Over

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)18 16(47%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
ACV Assen ACV Assen
Cú sút
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal
Tổng cú sút
12.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ACV Assen
ACV Assen
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal
34
Số trận đã đấu
ACV Assen
ACV Assen
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
7
0.21
6.50
221
Corners
136
4.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal
THẺ PHẠT
ACV Assen
ACV Assen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.26
43
Thẻ vàng
35
1.03
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00