Gulf United FC
Hạng 10 tại UAE Division 1 Group A
2
2-3
FT
24/01/2026 06:10
Al Arabi(UAE)
Hạng 5 tại UAE Division 1 Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Gulf United FC đang đứng thứ 10 với 25 điểm sau 28 trận.
  • Al Arabi(UAE) xếp thứ 5 với 50 điểm sau 28 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Arabi(UAE) thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Arabi(UAE) với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Gulf United FC thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:10

2026-01-24

Gulf United FC vs Al Arabi(UAE) - Prediction & Odds

Gulf United FC
Gulf United FC
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)
2026-01-24 06:10
35
27
38
2
2 - 1
2 - 1
2.50
2.26
FT
2-3 1-1
-
thời tiết
21°C
STANDINGS UP TO 24/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hatta Hatta
59 28 18 5 5 57 25 32
02 Dubai United Dubai United
58 28 17 7 4 45 28 17
03 Al Oruba (UAE) Al Oruba (UAE)
57 28 17 6 5 38 17 21
04 Dubba Al-Husun Dubba Al-Husun
56 28 17 5 6 58 25 33
05 Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
50 28 15 5 8 44 34 10
06 Al-Thaid Al-Thaid
48 28 13 9 6 37 30 7
07 Emirates Club Emirates Club
42 28 12 6 10 38 39 -1
08 Ahli Al-Fujirah Ahli Al-Fujirah
39 28 10 9 9 46 47 -1
09 Al-Hamriyah Al-Hamriyah
38 28 10 8 10 45 34 11
10 Gulf United FC Gulf United FC
25 28 7 4 17 39 52 -13
11 Al-Jazira Al-Hamra Al-Jazira Al-Hamra
24 28 6 6 16 35 51 -16
12 Al-Ittifaq(UAE) Al-Ittifaq(UAE)
24 28 7 3 18 37 57 -20
13 City Club City Club
23 28 6 5 17 29 55 -26
14 Majd FC Majd FC
21 28 5 6 17 30 56 -26
15 Masfut Masfut
21 28 5 6 17 30 58 -28
Đối đầu
10/05/2025 07:10
Gulf United FC Gulf United FC
1 - 1
Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
UAE D1
11/01/2025 05:55
Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
3 - 1
Gulf United FC Gulf United FC
UAE D1
26/01/2024 06:15
Gulf United FC Gulf United FC
3 - 1
Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
UAE D1
09/09/2023 06:45
Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
3 - 0
Gulf United FC Gulf United FC
UAE D1
Gulf United FC
1
25%
Hòa
1
25%
Al Arabi(UAE)
2
50%
Gulf United FC Gulf United FC 6 trận gần nhất
03/01/2026 05:50
Masfut 0 - 2 Gulf United FC UAE D1
20/12/2025 07:15
Gulf United FC 1 - 3 Dubai United UAE D1
13/12/2025 22:00
Gulf United FC 0 - 5 Al-Ittihad INT CF
29/11/2025 05:35
Emirates Club 0 - 1 Gulf United FC UAE D1
22/11/2025 05:35
Gulf United FC 2 - 0 Dubba Al-Husun UAE D1
07/11/2025 05:45
Hatta 4 - 1 Gulf United FC UAE D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
04/01/2026 05:55
Al Arabi(UAE) 1 - 2 Dubai United UAE D1
30/12/2025 05:55
Al-Hamriyah 2 - 3 Al Arabi(UAE) UAE D1
26/12/2025 05:45
Emirates Club 0 - 0 Al Arabi(UAE) UAE D1
19/12/2025 05:45
Al Arabi(UAE) 0 - 3 Dubba Al-Husun UAE D1
29/11/2025 05:35
Hatta 0 - 0 Al Arabi(UAE) UAE D1
23/11/2025 05:40
Al Arabi(UAE) 2 - 2 Ahli Al-Fujirah UAE D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 28 matches
Không
22 (79%)6 (21%)
In last 28 matches
Không
22 (79%)6 (21%)
Gulf United FC

Gulf United FC

Trận gần đây

Al Arabi(UAE)

Al Arabi(UAE)

Under /Over

(82%)23 5(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)19 9(32%)

Under /Over

(36%)10 18(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)8 20(71%)

Under /Over

(57%)16 12(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)14 14(50%)

/Yes

(64%)18 10(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)17 11(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gulf United FC Gulf United FC
Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
Cú sút
Gulf United FC
Gulf United FC
Tổng cú sút
10.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)
Tổng cú sút
8.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Gulf United FC
Gulf United FC
28
Số trận đã đấu
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
5
Clean sheets
7
0.25
4.39
123
Corners
103
3.68
0.50
14
Throw-ins
0
0.00
0.89
25
Offsides
27
0.96
0.00
0
GK saves
0
0.00
Gulf United FC
Gulf United FC
THẺ PHẠT
Al Arabi(UAE)
Al Arabi(UAE)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
53
Thẻ vàng
58
2.07
0.11
3
Thẻ đỏ
2
0.07
5.93
166
Fouls
177
6.32
0.00
0
Tackles
0
0.00