Guangxi Lanhang vs Lanzhou Longyuan Athletics: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Guangxi Lanhang
Hạng 8 tại South
X
2-2
FT
22/09/2024 07:30
Lanzhou Longyuan Athletics
Hạng 9 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Guangxi Lanhang vs Lanzhou Longyuan Athletics trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Guangxi Lanhang đang đứng thứ 8 với 16 điểm sau 18 trận.
  • Lanzhou Longyuan Athletics xếp thứ 9 với 17 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lanzhou Longyuan Athletics với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Guangxi Lanhang chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:30

2024-09-22

Guangxi Lanhang vs Lanzhou Longyuan Athletics - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Guangxi Lanhang
Guangxi Lanhang
Lanzhou Longyuan Athletics
Lanzhou Longyuan Athletics
2024-09-22 07:30
40
33
27
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.75
FT
2-2 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/09/2024
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangzhou Shadow Leopard Guangzhou Shadow Leopard
48 18 16 0 2 40 10 30
02 Shenzhen Youth Shenzhen Youth
33 18 9 6 3 33 19 14
03 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
31 18 8 7 3 23 15 8
04 Hunan Billows Hunan Billows
30 18 8 6 4 25 21 4
05 Shanghai Port B Shanghai Port B
29 18 8 5 5 27 20 7
06 Jiangxi Dark Horse Junior Jiangxi Dark Horse Junior
21 18 5 6 7 16 16 0
07 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
18 18 5 3 10 22 26 -4
08 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
16 18 3 7 8 16 22 -6
09 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
13 18 3 4 11 15 45 -30
10 Hainan Star Hainan Star
6 18 0 6 12 16 39 -23
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ShaanXi Union ShaanXi Union
36 18 11 3 4 36 17 19
02 Haimen Codion Haimen Codion
35 18 10 5 3 27 18 9
03 Dalian Kun City Dalian Kun City
31 18 9 4 5 25 15 10
04 Langfang City of Glory Langfang City of Glory
30 18 9 3 6 24 17 7
05 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
29 18 8 5 5 20 14 6
06 Bei Li Gong Bei Li Gong
22 18 5 7 6 19 20 -1
07 Hubei Istar Hubei Istar
20 18 6 2 10 19 21 -2
08 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
19 18 4 7 7 12 23 -11
09 Rizhao Yuqi Rizhao Yuqi
17 18 4 5 9 15 23 -8
10 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
8 18 1 5 12 9 38 -29
Relegation Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jiangxi Dark Horse Junior Jiangxi Dark Horse Junior
38 10 5 2 3 13 6 7
02 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
35 10 4 5 1 18 14 4
03 Rizhao Yuqi Rizhao Yuqi
33 10 4 4 2 14 11 3
04 Bei Li Gong Bei Li Gong
33 10 3 2 5 9 12 -3
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 10 3 3 4 14 17 -3
06 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
29 10 3 4 3 15 16 -1
07 Hubei Istar Hubei Istar
29 10 2 3 5 14 17 -3
08 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
23 10 4 3 3 15 11 4
09 Hainan Star Hainan Star
23 10 5 2 3 15 15 0
10 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
21 10 2 2 6 7 15 -8
Promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangzhou Shadow Leopard Guangzhou Shadow Leopard
62 10 3 5 2 10 7 3
02 Dalian Kun City Dalian Kun City
53 10 7 1 2 11 3 8
03 Shenzhen Youth Shenzhen Youth
52 10 6 1 3 12 8 4
04 ShaanXi Union ShaanXi Union
51 10 4 3 3 13 11 2
05 Langfang City of Glory Langfang City of Glory
48 10 5 3 2 12 4 8
06 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
45 10 5 1 4 14 12 2
07 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
43 10 4 0 6 13 13 0
08 Hunan Billows Hunan Billows
41 10 2 5 3 9 15 -6
09 Shanghai Port B Shanghai Port B
38 10 3 0 7 10 15 -5
10 Haimen Codion Haimen Codion
38 10 0 3 7 8 24 -16
Đối đầu
17/08/2024 07:30
Rizhao Yuqi Rizhao Yuqi
1 - 0
Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
CHA D2
Guangxi Lanhang
0
0%
Hòa
0
0%
Lanzhou Longyuan Athletics
1
100%
Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang 6 trận gần nhất
16/09/2024 07:30
Guangxi Lanhang 1 - 1 Taian Tiankuang CHA D2
07/09/2024 04:00
Yan An Ronghai 2 - 3 Guangxi Lanhang CHA D2
01/09/2024 04:00
Bei Li Gong 0 - 2 Guangxi Lanhang CHA D2
25/08/2024 07:30
Guangxi Lanhang 1 - 2 Hubei Istar CHA D2
17/08/2024 07:30
Rizhao Yuqi 1 - 0 Guangxi Lanhang CHA D2
27/07/2024 04:00
Ganzhou Ruishi 1 - 1 Guangxi Lanhang CHA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
16/09/2024 07:30
Rizhao Yuqi 3 - 1 Hainan Star CHA D2
08/09/2024 05:30
Ganzhou Ruishi 1 - 1 Rizhao Yuqi CHA D2
31/08/2024 05:30
Quanzhou Yassin 0 - 0 Rizhao Yuqi CHA D2
25/08/2024 07:30
Rizhao Yuqi 1 - 1 Jiangxi Dark Horse Junior CHA D2
17/08/2024 07:30
Rizhao Yuqi 1 - 0 Guangxi Lanhang CHA D2
28/07/2024 04:00
Rizhao Yuqi 3 - 0 Langfang City of Glory CHA D2
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
22 (79%)6 (21%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
18 (64%)10 (36%)
Guangxi Lanhang

Guangxi Lanhang

Trận gần đây

Lanzhou Longyuan Athletics

Lanzhou Longyuan Athletics

Xỉu /Tài

(71%)20 8(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)18 10(36%)

Xỉu /Tài

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)5 23(82%)

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

/Có

(64%)18 10(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)13 15(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
Cú sút
Guangxi Lanhang
Guangxi Lanhang
Tổng cú sút
7.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lanzhou Longyuan Athletics
Lanzhou Longyuan Athletics
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Guangxi Lanhang
Guangxi Lanhang
28
Số trận đã đấu
Lanzhou Longyuan Athletics
Lanzhou Longyuan Athletics
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
6
Giữ sạch lưới
8
0.29
4.18
117
Phạt góc
129
4.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Guangxi Lanhang
Guangxi Lanhang
THẺ PHẠT
Lanzhou Longyuan Athletics
Lanzhou Longyuan Athletics
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
58
Thẻ vàng
45
1.61
0.04
1
Thẻ đỏ
6
0.21
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00