GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Grorud đang đứng thứ 5 với 31 điểm sau 18 trận.
- Lorenskog xếp thứ 6 với 30 điểm sau 19 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/10/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Jerv | 45 | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 18 | 23 |
| 02 Sotra | 36 | 19 | 11 | 3 | 5 | 41 | 17 | 24 |
| 03 Brattvag | 36 | 19 | 11 | 3 | 5 | 38 | 23 | 15 |
| 04 Bjarg | 35 | 19 | 11 | 2 | 6 | 36 | 25 | 11 |
| 05 Mjondalen IF | 35 | 19 | 11 | 2 | 6 | 33 | 26 | 7 |
| 06 Notodden FK | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 15 | 11 |
| 07 Kvik Halden | 31 | 19 | 9 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 |
| 08 Traff | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 35 | 30 | 5 |
| 09 FK Arendal | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 30 | -3 |
| 10 Pors Grenland | 20 | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 27 | -7 |
| 11 Sandvikens | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 29 | 42 | -13 |
| 12 Lysekloster | 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | 21 | 40 | -19 |
| 13 Eik-Tonsberg | 7 | 19 | 2 | 1 | 16 | 20 | 44 | -24 |
| 14 Vidar | 7 | 19 | 1 | 4 | 14 | 17 | 53 | -36 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Eidsvold Turn | 45 | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 |
| 02 Kjelsas | 43 | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 |
| 03 Levanger FK | 42 | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 |
| 04 Honefoss BK | 39 | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 |
| 05 Grorud | 31 | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 |
| 06 Lorenskog | 30 | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 |
| 07 Tromsdalen | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 28 | 32 | -4 |
| 08 Junkeren | 25 | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 |
| 09 Rana FK | 24 | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 |
| 10 Stjordals Blink | 24 | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 |
| 11 Skeid Oslo | 17 | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 |
| 12 Follo | 13 | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| 13 Ullensaker/Kisa IL | 10 | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 |
| 14 SK Trygg Lade | 9 | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 18 matches
CóKhông
13 (72%)5 (28%)
In last 18 matches
KhôngCó
15 (79%)4 (21%)
Grorud
Trận gần đây
Lorenskog
Under /Over
(61%)11 7(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(68%)13 6(32%)
Under /Over
(33%)6 12(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)7 12(63%)
Under /Over
(39%)7 11(61%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)11 8(42%)
/Yes
(50%)9 9(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)10 9(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Grorud
Lorenskog
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Grorud
18
Số trận đã đấu
Lorenskog
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
7
Clean sheets
6
0.32
4.67
84
Corners
77
4.05
6.22
112
Throw-ins
34
1.79
0.56
10
Offsides
1
0.05
0.00
0
GK saves
0
0.00
Grorud
THẺ PHẠT
Lorenskog
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.78
32
36
1.89
0.06
1
0
0.00
3.56
64
Fouls
24
1.26
0.00
0
Tackles
0
0.00