? - ?
16/04/2027 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Grenoble đang đứng thứ 12 với 7 điểm sau 6 trận.
- Nancy xếp thứ 10 với 7 điểm sau 6 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/04/2027
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Saint Etienne | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 |
| 02 Reims | 12 | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 |
| 03 Montpellier | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 04 Red Star FC 93 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 |
| 05 FC Annecy | 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 06 Metz | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 |
| 07 Sochaux | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 |
| 08 USL Dunkerque | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| 09 Guingamp | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 10 Nancy | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 |
| 11 Rodez Aveyron | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 |
| 12 Grenoble | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 13 Dijon | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 |
| 14 Boulogne | 5 | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 15 Pau FC | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 |
| 16 Clermont | 5 | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 |
| 17 Nantes | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 |
| 18 Stade Lavallois MFC | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Grenoble
Trận gần đây
Nancy
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(17%)1 5(83%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 6(100%)
/Yes
(33%)2 4(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(17%)1 5(83%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grenoble
Nancy
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Grenoble
6
Số trận đã đấu
Nancy
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Clean sheets
3
0.50
1.83
11
Corners
23
3.83
18.83
113
Throw-ins
132
22.00
2.67
16
Offsides
5
0.83
3.67
22
GK saves
10
1.67
Grenoble
THẺ PHẠT
Nancy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
15
8
1.33
0.00
0
1
0.17
14.00
84
Fouls
92
15.33
8.33
50
Tackles
73
12.17