Grazer AK
Hạng 2 tại Austria Erste Division
2 - 0
FT
20/05/2023 12:30
Rapid Vienna (Youth)
Hạng 15 tại Austria Erste Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grazer AK đang đứng thứ 2 với 60 điểm sau 30 trận.
  • Rapid Vienna (Youth) xếp thứ 15 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rapid Vienna (Youth) với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Grazer AK thắng 1 trận, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 20/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz
61 30 19 4 7 63 27 36
02 Grazer AK Grazer AK
60 30 17 9 4 52 29 23
03 St.Polten St.Polten
56 30 17 5 8 51 27 24
04 SV Horn SV Horn
48 30 13 9 8 38 33 5
05 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
45 30 12 9 9 41 30 11
06 SKU Amstetten SKU Amstetten
45 30 12 9 9 49 49 0
07 First Wien 1894 First Wien 1894
43 30 12 7 11 34 33 1
08 Lafnitz Lafnitz
41 30 12 5 13 48 46 2
09 FC Liefering FC Liefering
37 30 11 4 15 52 54 -2
10 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
36 30 10 6 14 39 42 -3
11 FC Dornbirn 1913 FC Dornbirn 1913
35 30 10 5 15 43 44 -1
12 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
34 30 10 4 16 43 56 -13
13 Kapfenberg Kapfenberg
34 30 9 7 14 40 56 -16
14 SK Vorwarts Steyr SK Vorwarts Steyr
32 30 8 8 14 36 54 -18
15 Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
30 30 7 9 14 33 55 -22
16 Austria Wien (Youth) Austria Wien (Youth)
29 30 7 8 15 34 61 -27
Đối đầu
17/09/2022 12:30
Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
3 - 0
Grazer AK Grazer AK
AUT D2
08/04/2022 16:30
Grazer AK Grazer AK
2 - 2
Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
AUT D2
19/09/2021 08:30
Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
2 - 1
Grazer AK Grazer AK
AUT D2
23/04/2021 16:30
Grazer AK Grazer AK
1 - 1
Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
AUT D2
22/11/2020 09:30
Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
1 - 2
Grazer AK Grazer AK
AUT D2
Grazer AK
1
20%
Hòa
2
40%
Rapid Vienna (Youth)
2
40%
Grazer AK Grazer AK 6 trận gần nhất
14/05/2023 08:30
Floridsdorfer AC 1 - 2 Grazer AK AUT D2
05/05/2023 18:30
FC Liefering 0 - 2 Grazer AK AUT D2
28/04/2023 18:30
Grazer AK 0 - 3 FC Blau Weiss Linz AUT D2
23/04/2023 08:30
Lafnitz 2 - 3 Grazer AK AUT D2
14/04/2023 18:30
Grazer AK 0 - 0 St.Polten AUT D2
08/04/2023 12:30
Grazer AK 3 - 2 SK Vorwarts Steyr AUT D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
13/05/2023 12:30
Rapid Vienna (Youth) 0 - 0 FC Liefering AUT D2
05/05/2023 16:10
SV Horn 3 - 0 Rapid Vienna (Youth) AUT D2
28/04/2023 16:10
Rapid Vienna (Youth) 2 - 2 Kapfenberg AUT D2
21/04/2023 16:10
Rapid Vienna (Youth) 2 - 1 SK Vorwarts Steyr AUT D2
14/04/2023 16:10
Lafnitz 2 - 0 Rapid Vienna (Youth) AUT D2
07/04/2023 16:10
Rapid Vienna (Youth) 0 - 4 Sturm Graz (Youth) AUT D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
Grazer AK

Grazer AK

Trận gần đây

Rapid Vienna (Youth)

Rapid Vienna (Youth)

Under /Over

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)22 8(27%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)11 19(63%)

Under /Over

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(60%)18 12(40%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grazer AK Grazer AK
Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
Cú sút
Grazer AK
Grazer AK
Tổng cú sút
10.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rapid Vienna (Youth)
Rapid Vienna (Youth)
Tổng cú sút
10.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Grazer AK
Grazer AK
30
Số trận đã đấu
Rapid Vienna (Youth)
Rapid Vienna (Youth)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Clean sheets
6
0.20
4.93
148
Corners
132
4.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
3.00
90
Offsides
65
2.17
1.90
57
GK saves
78
2.60
Grazer AK
Grazer AK
THẺ PHẠT
Rapid Vienna (Youth)
Rapid Vienna (Youth)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
76
Thẻ vàng
64
2.13
0.07
2
Thẻ đỏ
1
0.03
12.77
383
Fouls
366
12.20
0.00
0
Tackles
0
0.00