1 - 1
FT
27/04/2024 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Grasshopper (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Young Boys (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/04/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Grasshopper (W) and Young Boys (W)
in the Giải Nữ hạng Nhất Thụy Sĩ football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
23/03/2024 18:00
Grasshopper (W)
6 - 2
Young Boys (W)
Swi D1W
21/10/2023 14:00
Young Boys (W)
1 - 1
Grasshopper (W)
Swi D1W
22/04/2023 15:00
Grasshopper (W)
8 - 2
Young Boys (W)
Swi D1W
24/04/2022 12:00
Young Boys (W)
1 - 8
Grasshopper (W)
Swi D1W
29/08/2020 15:59
Grasshopper (W)
3 - 1
Young Boys (W)
Swi D1W
06/12/2017 19:00
Young Boys (W)
5 - 4
Grasshopper (W)
Swi D1W
Grasshopper (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Young Boys (W)
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.35
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 23 matches
CóKhông
19 (83%)4 (17%)
In last 23 matches
KhôngCó
18 (75%)6 (25%)
Grasshopper (W)
Trận gần đây
Young Boys (W)
Under /Over
(87%)20 3(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)21 3(12%)
Under /Over
(57%)13 10(43%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(46%)11 13(54%)
Under /Over
(48%)11 12(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)14 10(42%)
/Yes
(65%)15 8(35%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(42%)10 14(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grasshopper (W)
Young Boys (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Grasshopper (W)
23
Số trận đã đấu
Young Boys (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
5
Clean sheets
10
0.42
1.22
28
Corners
52
2.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Grasshopper (W)
THẺ PHẠT
Young Boys (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.74
17
11
0.46
0.00
0
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00