? - ?
19/09/2026 09:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Go Ahead Eagles (Youth) đang đứng thứ 8 với 1 điểm sau 3 trận.
- Groningen (Youth) xếp thứ 2 với 6 điểm sau 3 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
19/09/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Jong Feyenoord (Youth) | 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 |
| 02 Groningen (Youth) | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Jong De Graafschap(Youth) | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 |
| 04 Jong Zwolle | 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 |
| 05 Jong SC Cambuur | 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 |
| 06 Willem II (Youth) | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 07 Twente (Youth) | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 |
| 08 Go Ahead Eagles (Youth) | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 10 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
3.33
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (67%)1 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Go Ahead Eagles (Youth)
Trận gần đây
Groningen (Youth)
Under /Over
(100%)3 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(100%)3 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Go Ahead Eagles (Youth)
Groningen (Youth)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Go Ahead Eagles (Youth)
3
Số trận đã đấu
Groningen (Youth)
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
0.00
0
Corners
4
2.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Go Ahead Eagles (Youth)
THẺ PHẠT
Groningen (Youth)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
1
0.50
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00