Ghazl El Mahallah
Hạng 17 tại Egyptian Premier League
0 - 0
FT
10/07/2023 17:30
NBE SC
Hạng 12 tại Egyptian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ghazl El Mahallah đang đứng thứ 17 với 33 điểm sau 34 trận.
  • NBE SC xếp thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Ghazl El Mahallah và NBE SC mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
STANDINGS UP TO 10/07/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
30/01/2023 15:00
NBE SC NBE SC
2 - 2
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
EGY D1
12/07/2022 14:30
NBE SC NBE SC
2 - 1
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
EGY D1
20/12/2021 15:30
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
1 - 1
NBE SC NBE SC
EGY D1
21/08/2021 17:00
NBE SC NBE SC
1 - 1
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
EGY D1
24/03/2021 14:00
NBE SC NBE SC
0 - 1
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
INT CF
04/03/2021 13:00
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
0 - 0
NBE SC NBE SC
EGY D1
Ghazl El Mahallah
1
17%
Hòa
4
67%
NBE SC
1
17%
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah 6 trận gần nhất
27/06/2023 18:30
Zamalek 2 - 0 Ghazl El Mahallah EGY D1
07/06/2023 15:59
Ghazl El Mahallah 1 - 1 Al Masry EGY D1
01/06/2023 18:30
Enppi 1 - 0 Ghazl El Mahallah EGY D1
28/05/2023 15:59
Haras El Hedoud 3 - 2 Ghazl El Mahallah EGYCup
21/05/2023 18:30
Ghazl El Mahallah 0 - 2 Pyramids FC EGY D1
14/05/2023 17:00
Ceramica Cleopatra FC 0 - 0 Ghazl El Mahallah EGY D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất NBE SC NBE SC
03/07/2023 17:30
NBE SC 0 - 3 Pyramids FC EGYCup
29/06/2023 18:30
NBE SC 0 - 3 Al Ahly SC EGY D1
23/06/2023 15:30
Talaea EI-Gaish 1 - 1 NBE SC EGYCup
09/06/2023 17:00
Al-Ittihad Alexandria 0 - 0 NBE SC EGY D1
31/05/2023 15:59
NBE SC 3 - 1 El Daklyeh EGY D1
23/05/2023 15:59
Aswan 1 - 2 NBE SC EGY D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
18 (53%)16 (47%)
In last 34 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

Trận gần đây

NBE SC

NBE SC

Under /Over

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(62%)21 13(38%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)11 23(68%)

/Yes

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
NBE SC NBE SC
Cú sút
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah
Tổng cú sút
9.32 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
Avg. 7.00
NBE SC
NBE SC
Tổng cú sút
8.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. 0.00
Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah Đường chuyền NBE SC NBE SC
Tổng đường chuyền
1348
Avg. 337 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
1412
Avg. 471 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah
34
Số trận đã đấu
NBE SC
NBE SC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
10
0.29
5.21
177
Corners
145
4.26
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.47
16
Offsides
3
0.09
0.03
1
GK saves
6
0.18
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah
THẺ PHẠT
NBE SC
NBE SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
58
Thẻ vàng
71
2.09
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.15
1.00
34
Fouls
35
1.03
2.03
69
Tackles
52
1.53