Ghana (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 0
FT
20/07/2026 10:00
Tanzania (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 20/07/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Ghana (W) and Tanzania (W) in the Giao hữu Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Ghana (W) Ghana (W) 6 trận gần nhất
14/08/2026 00:00
Ivory Coast (W) 1 - 2 Ghana (W) African Cup of Nations for Women
10/08/2026 03:00
Malawi (W) 2 - 1 Ghana (W) African Cup of Nations for Women
07/08/2026 03:00
Mali (W) 1 - 1 Ghana (W) African Cup of Nations for Women
03/08/2026 00:00
Ghana (W) 0 - 1 Cameroon (W) African Cup of Nations for Women
30/07/2026 00:00
Ghana (W) 2 - 0 Cape Verde (W) African Cup of Nations for Women
24/07/2026 01:00
Malawi (W) 0 - 4 Ghana (W) International Friendly
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Tanzania (W) Tanzania (W)
05/08/2026 03:00
Tanzania (W) 1 - 2 Ivory Coast (W) African Cup of Nations for Women
01/08/2026 03:00
Burkina Faso (W) 2 - 1 Tanzania (W) African Cup of Nations for Women
28/07/2026 00:00
South Africa (W) 1 - 2 Tanzania (W) African Cup of Nations for Women
24/07/2026 00:00
Nigeria (W) 2 - 1 Tanzania (W) International Friendly
21/07/2026 00:00
Ghana (W) 0 - 0 Tanzania (W) International Friendly
06/06/2026 20:00
Tanzania (W) 0 - 0 Malawi (W) International Friendly
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
Ghana (W)

Ghana (W)

Trận gần đây

Tanzania (W)

Tanzania (W)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)3 3(50%)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)1 5(83%)

Under /Over

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)3 3(50%)

/Yes

(0%)0 5(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)2 4(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ghana (W) Ghana (W)
Tanzania (W) Tanzania (W)
Cú sút
Ghana (W)
Ghana (W)
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tanzania (W)
Tanzania (W)
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ghana (W) Ghana (W) Đường chuyền Tanzania (W) Tanzania (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Ghana (W)
Ghana (W)
5
Số trận đã đấu
Tanzania (W)
Tanzania (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
5
Clean sheets
3
0.50
0.00
0
Corners
9
1.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ghana (W)
Ghana (W)
THẺ PHẠT
Tanzania (W)
Tanzania (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
Thẻ vàng
3
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.