2 - 0
FT
18/06/2023 09:10
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Ghana Dream FC và King Faisal mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/06/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Ghana Dream FC and King Faisal
in the Ghana FA Cup football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
16/04/2023 08:00
King Faisal
2 - 1
Ghana Dream FC
GHA D1
21/12/2022 08:00
Ghana Dream FC
2 - 0
King Faisal
GHA D1
24/04/2022 08:00
Ghana Dream FC
1 - 1
King Faisal
GHA D1
21/12/2021 08:00
King Faisal
3 - 2
Ghana Dream FC
GHA D1
12/05/2021 08:00
Ghana Dream FC
3 - 0
King Faisal
GHA D1
01/01/2021 08:00
King Faisal
1 - 1
Ghana Dream FC
GHA D1
Ghana Dream FC
2
33%
Hòa
2
33%
King Faisal
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.17
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Ghana Dream FC
Trận gần đây
King Faisal
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)1 3(75%)
Under /Over
(0%)0 6(100%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)2 2(50%)
/Yes
(17%)1 5(83%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)2 2(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ghana Dream FC
King Faisal
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ghana Dream FC
6
Số trận đã đấu
King Faisal
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
5
Clean sheets
1
0.25
4.33
26
Corners
7
1.75
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ghana Dream FC
THẺ PHẠT
King Faisal
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.33
20
4
1.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00