0 - 2
FT
02/07/2023 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Olimpo Bahia Blanca với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Germinal de Rawson chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
02/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Germinal de Rawson and Olimpo Bahia Blanca
in the Argentine Torneo A football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
13/05/2023 18:30
Olimpo Bahia Blanca
3 - 1
Germinal de Rawson
ARG D3FA
12/03/2023 20:00
Germinal de Rawson
1 - 1
Olimpo Bahia Blanca
ARG D3FA
Germinal de Rawson
0
0%
Hòa
1
50%
Olimpo Bahia Blanca
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.74
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 32 matches
CóKhông
19 (59%)13 (41%)
In last 32 matches
KhôngCó
29 (83%)6 (17%)
Germinal de Rawson
Trận gần đây
Olimpo Bahia Blanca
Under /Over
(69%)22 10(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)24 11(31%)
Under /Over
(31%)10 22(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)10 25(71%)
Under /Over
(28%)9 23(72%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)13 22(63%)
/Yes
(41%)13 19(59%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(34%)12 23(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Germinal de Rawson
Olimpo Bahia Blanca
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Germinal de Rawson
32
Số trận đã đấu
Olimpo Bahia Blanca
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
7
Clean sheets
20
0.57
4.38
140
Corners
129
3.69
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Germinal de Rawson
THẺ PHẠT
Olimpo Bahia Blanca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
66
61
1.74
0.19
6
7
0.20
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00