GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Genesis đang đứng thứ 9 với 18 điểm sau 20 trận.
- Olancho FC xếp thứ 4 với 4 điểm sau 4 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Genesis và Olancho FC mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/05/2026
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Marathon | 10 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 |
| 02 CD Olimpia | 10 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 |
| 03 Real Espana | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 |
| 04 Olancho FC | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 05 Platense | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | -5 |
| 06 CD Motagua | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 |
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Olimpia | 44 | 20 | 13 | 5 | 2 | 45 | 27 | 18 |
| 02 Marathon | 42 | 20 | 12 | 6 | 2 | 41 | 15 | 26 |
| 03 CD Motagua | 35 | 20 | 10 | 5 | 5 | 39 | 32 | 7 |
| 04 Platense | 29 | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 20 | 14 |
| 05 Real Espana | 29 | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 | 22 | 7 |
| 06 Olancho FC | 27 | 20 | 6 | 9 | 5 | 38 | 30 | 8 |
| 07 Lobos UPNFM | 26 | 20 | 6 | 8 | 6 | 24 | 30 | -6 |
| 08 Juticalpa | 21 | 20 | 6 | 7 | 7 | 28 | 42 | -14 |
| 09 Genesis | 18 | 20 | 4 | 6 | 10 | 29 | 35 | -6 |
| 10 CD Victoria | 14 | 20 | 4 | 2 | 14 | 23 | 42 | -19 |
| 11 CD Choloma | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 22 | 57 | -35 |
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Real Espana | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 37 | 25 | 12 |
| 02 CD Motagua | 39 | 20 | 11 | 6 | 3 | 36 | 17 | 19 |
| 03 CD Olimpia | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 35 | 17 | 18 |
| 04 Olancho FC | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 28 | 16 | 12 |
| 05 Marathon | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 19 | 4 |
| 06 Genesis | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 20 | 28 | -8 |
| 07 CD Choloma | 23 | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 32 | -9 |
| 08 Platense | 21 | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 29 | -3 |
| 09 Lobos UPNFM | 21 | 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 30 | -7 |
| 10 Juticalpa | 18 | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 41 | -23 |
| 11 CD Victoria | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 25 | 40 | -15 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CD Motagua | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 02 Marathon | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 03 CD Olimpia | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 |
| 04 Genesis | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 05 Real Espana | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 |
| 06 Olancho FC | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 |
Đối đầu
07/05/2026 00:00
Olancho FC
1 - 3
Genesis
HON Lig1
01/05/2026 01:00
Olancho FC
2 - 2
Genesis
HON Lig1
11/03/2026 21:00
Genesis
0 - 0
Olancho FC
HON Lig1
26/10/2025 21:00
Olancho FC
2 - 2
Genesis
HON Lig1
16/08/2025 21:00
Genesis
1 - 3
Olancho FC
HON Lig1
06/04/2025 21:00
Genesis
3 - 3
Olancho FC
HON Lig1
Genesis
1
17%
Hòa
4
67%
Olancho FC
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 44 matches
CóKhông
33 (75%)11 (25%)
In last 44 matches
KhôngCó
39 (81%)9 (19%)
Genesis
Trận gần đây
Olancho FC
Under /Over
(75%)33 11(25%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(84%)38 7(16%)
Under /Over
(32%)14 30(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)14 31(69%)
Under /Over
(43%)19 25(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)20 25(56%)
/Yes
(64%)28 16(36%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)30 15(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Genesis
Olancho FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Genesis
44
Số trận đã đấu
Olancho FC
48
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
7
Clean sheets
10
0.21
3.93
173
Corners
217
4.52
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.73
32
GK saves
26
0.54
Genesis
THẺ PHẠT
Olancho FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.57
113
77
1.60
0.11
5
8
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00