2
0-0
FT
03/05/2025 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: VV Kloetinge thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Gemert với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. VV Kloetinge chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-05-03
Gemert vs VV Kloetinge - Prediction & Odds
2025-05-03 12:00
39
20
41
2
2 - 2
2 - 2
3.25
2.20
FT
0-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
03/05/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Gemert and VV Kloetinge
in the Derde Divisie (Hà Lan hạng Tư) football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
27/01/2024 13:00
Gemert
3 - 1
VV Kloetinge
NLD D4
Gemert
1
100%
Hòa
0
0%
VV Kloetinge
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.63
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 20 matches
CóKhông
17 (85%)3 (15%)
In last 20 matches
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Gemert
Trận gần đây
VV Kloetinge
Under /Over
(70%)14 6(30%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)6 2(25%)
Under /Over
(40%)8 12(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)2 6(75%)
Under /Over
(35%)7 13(65%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(75%)6 2(25%)
/Yes
(55%)11 9(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Gemert
VV Kloetinge
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Gemert
20
Số trận đã đấu
VV Kloetinge
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
8
Clean sheets
3
0.38
4.25
85
Corners
30
3.75
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.35
7
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Gemert
THẺ PHẠT
VV Kloetinge
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
30
11
1.38
0.20
4
0
0.00
2.10
42
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00