0 - 4
FT
01/02/2025 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dacia-Buiucani với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gagauziya thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Gagauziya and Dacia-Buiucani
in the Giao hữu CLB quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
17/02/2024 10:00
Dacia-Buiucani
1 - 1
Gagauziya
INT CF
27/05/2017 14:00
Gagauziya
0 - 2
Dacia-Buiucani
MOL D2
25/11/2016 11:00
Dacia-Buiucani
2 - 1
Gagauziya
MOL D2
29/05/2016 14:00
Dacia-Buiucani
2 - 2
Gagauziya
MOL D2
28/11/2015 11:00
Gagauziya
0 - 2
Dacia-Buiucani
MOL D2
11/05/2015 11:00
Dacia-Buiucani
0 - 1
Gagauziya
MOL D2
Gagauziya
1
17%
Hòa
2
33%
Dacia-Buiucani
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
4.40
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Gagauziya
Trận gần đây
Dacia-Buiucani
Under /Over
(100%)5 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)5 0(0%)
Under /Over
(60%)3 2(40%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(80%)4 1(20%)
Under /Over
(60%)3 2(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(80%)4 1(20%)
/Yes
(40%)2 3(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Gagauziya
Dacia-Buiucani
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Gagauziya
5
Số trận đã đấu
Dacia-Buiucani
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
Clean sheets
3
0.60
1.80
9
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Gagauziya
THẺ PHẠT
Dacia-Buiucani
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00