Fylkir (W)
Hạng 4 tại Group A
7 - 0
FT
27/03/2023 12:00
Grindavik (W)
Hạng 6 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Fylkir (W) đang đứng thứ 4 với 10 điểm sau 7 trận.
  • Grindavik (W) xếp thứ 6 với 6 điểm sau 7 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Fylkir (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grindavik (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 27/03/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
19 7 6 1 0 26 8 18
18 7 6 0 1 24 8 16
13 7 4 1 2 25 15 10
10 7 3 1 3 17 11 6
9 7 3 0 4 14 15 -1
6 7 2 0 5 15 27 -12
3 6 1 0 5 7 18 -11
1 6 0 1 5 1 27 -26
Đối đầu
16/09/2022 12:15
Fylkir (w) Fylkir (w)
2 - 1
Grindavik (w) Grindavik (w)
ICE LD1
29/06/2022 12:15
Grindavik (w) Grindavik (w)
0 - 0
Fylkir (w) Fylkir (w)
ICE LD1
14/04/2018 10:00
Grindavik (w) Grindavik (w)
1 - 4
Fylkir (w) Fylkir (w)
ICE WLC
28/06/2017 12:15
Grindavik (w) Grindavik (w)
2 - 1
Fylkir (w) Fylkir (w)
ICE WPR
27/04/2017 12:15
Fylkir (w) Fylkir (w)
1 - 0
Grindavik (w) Grindavik (w)
ICE WPR
12/04/2017 11:00
Fylkir (w) Fylkir (w)
1 - 1
Grindavik (w) Grindavik (w)
ICE WLC
Fylkir (W)
3
50%
Hòa
2
33%
Grindavik (W)
1
17%
Fylkir (W) Fylkir (W) 6 trận gần nhất
23/03/2023 11:00
HK Kopavogur (w) 1 - 0 Fylkir (w) ICE WLC
19/03/2023 06:00
Fylkir (w) 2 - 0 Fjardab Hottur Leiknir (w) ICE WLC
07/03/2023 11:10
Fylkir (w) 2 - 5 Vikingur Reykjavik (w) ICE WLC
26/02/2023 07:00
Grotta (w) 2 - 5 Fylkir (w) ICE WLC
27/01/2023 12:00
Fylkir (w) 0 - 1 Valur (w) REWT
19/01/2023 12:00
Fram Reykjavik (w) 0 - 8 Fylkir (w) REWT
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Grindavik (W) Grindavik (W)
16/03/2023 12:00
Fram Reykjavik (w) 0 - 6 Grindavik (w) ICE WLC
11/03/2023 07:00
Vikingur Reykjavik (w) 5 - 1 Grindavik (w) ICE WLC
25/02/2023 06:30
Fjardab Hottur Leiknir (w) 2 - 4 Grindavik (w) ICE WLC
16/09/2022 12:15
Fylkir (w) 2 - 1 Grindavik (w) ICE LD1
11/09/2022 07:00
Grindavik (w) 2 - 1 HK Kopavogur (w) ICE LD1
25/08/2022 11:00
Grindavik (w) 0 - 4 Hafnarfjordur (W) ICE LD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
3.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 7 matches
Không
5 (71%)2 (29%)
In last 7 matches
Không
6 (86%)1 (14%)
Fylkir (W)

Fylkir (W)

Trận gần đây

Grindavik (W)

Grindavik (W)

Under /Over

(71%)5 2(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)7 0(0%)

Under /Over

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(86%)6 1(14%)

Under /Over

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(100%)7 0(0%)

/Yes

(43%)3 4(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(71%)5 2(29%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Fylkir (W) Fylkir (W)
Grindavik (W) Grindavik (W)
Cú sút
Fylkir (W)
Fylkir (W)
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grindavik (W)
Grindavik (W)
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
64%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Fylkir (W)
Fylkir (W)
7
Số trận đã đấu
Grindavik (W)
Grindavik (W)
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Clean sheets
1
0.14
2.00
14
Corners
11
1.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Fylkir (W)
Fylkir (W)
THẺ PHẠT
Grindavik (W)
Grindavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Thẻ vàng
4
0.57
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.