Fylkir (W)
Hạng 9 tại Iceland Women's Division 1
1
0-1
FT
05/06/2025 15:15
Afturelding (W)
Hạng 10 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Fylkir (W) đang đứng thứ 9 với 8 điểm sau 18 trận.
  • Afturelding (W) xếp thứ 10 với 6 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fylkir (W) thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Fylkir (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Afturelding (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:15

2025-06-05

Fylkir (W) vs Afturelding (W) - Prediction & Odds

Fylkir (W)
Fylkir (W)
Afturelding (W)
Afturelding (W)
2025-06-05 15:15
69
16
15
1
3 - 1
3 - 1
4.00
1.30
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 05/06/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
49 18 16 1 1 78 15 63
02 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
38 18 12 2 4 43 22 21
03 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
37 18 12 1 5 49 29 20
04 Grotta (W) Grotta (W)
37 18 12 1 5 38 25 13
05 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
28 18 9 1 8 45 43 2
06 Haukar (W) Haukar (W)
22 18 7 1 10 28 44 -16
07 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
21 18 6 3 9 26 36 -10
08 Keflavik (W) Keflavik (W)
16 18 4 4 10 23 30 -7
09 Fylkir (W) Fylkir (W)
8 18 2 2 14 21 58 -37
10 Afturelding (W) Afturelding (W)
6 18 2 0 16 12 61 -49
Đối đầu
06/07/2023 15:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
1 - 2
Fylkir (W) Fylkir (W)
ICE LD1
02/05/2023 15:15
Fylkir (W) Fylkir (W)
2 - 2
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
11/03/2022 15:00
Fylkir (W) Fylkir (W)
0 - 4
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE WLC
07/09/2015 13:30
Afturelding (W) Afturelding (W)
0 - 1
Fylkir (W) Fylkir (W)
ICE WPR
29/06/2015 15:15
Fylkir (W) Fylkir (W)
4 - 0
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE WPR
27/09/2014 10:00
Afturelding (W) Afturelding (W)
2 - 0
Fylkir (W) Fylkir (W)
ICE WPR
Fylkir (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Afturelding (W)
2
33%
Fylkir (W) Fylkir (W) 6 trận gần nhất
28/05/2025 15:15
KR Reykjavik (W) 3 - 1 Fylkir (W) ICE LD1
22/05/2025 15:15
Fylkir (W) 1 - 2 Haukar (W) ICE LD1
17/05/2025 09:30
Grotta (W) 3 - 0 Fylkir (W) ICE LD1
12/05/2025 14:00
Fylkir (W) 1 - 4 Hafnarfjordur (W) ICE WC
08/05/2025 15:10
Fylkir (W) 3 - 2 Njardvik Grindavik (W) ICE LD1
03/05/2025 10:00
Fylkir (W) 3 - 1 IA Akranes (W) ICE LD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Afturelding (W) Afturelding (W)
26/05/2025 14:00
Afturelding (W) 0 - 8 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE LD1
22/05/2025 15:15
HK Kopavogur (W) 3 - 0 Afturelding (W) ICE LD1
16/05/2025 15:15
Afturelding (W) 1 - 2 Keflavik (W) ICE LD1
08/05/2025 15:15
IA Akranes (W) 2 - 0 Afturelding (W) ICE LD1
03/05/2025 10:00
Afturelding (W) 1 - 3 KR Reykjavik (W) ICE LD1
19/04/2025 10:00
HK Kopavogur (W) 2 - 0 Afturelding (W) ICE WC
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
3.22
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
3.39
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 18 matches
Không
14 (78%)4 (22%)
In last 18 matches
Không
8 (44%)10 (56%)
Fylkir (W)

Fylkir (W)

Trận gần đây

Afturelding (W)

Afturelding (W)

Under /Over

(94%)17 1(6%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)16 2(11%)

Under /Over

(50%)9 9(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)7 11(61%)

Under /Over

(61%)11 7(39%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(78%)14 4(22%)

/Yes

(78%)14 4(22%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)7 11(61%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Fylkir (W) Fylkir (W)
Afturelding (W) Afturelding (W)
Cú sút
Fylkir (W)
Fylkir (W)
Tổng cú sút
10.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Afturelding (W)
Afturelding (W)
Tổng cú sút
7.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Fylkir (W)
Fylkir (W)
18
Số trận đã đấu
Afturelding (W)
Afturelding (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.06
3.83
69
Corners
50
2.78
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.22
22
Offsides
20
1.11
0.00
0
GK saves
0
0.00
Fylkir (W)
Fylkir (W)
THẺ PHẠT
Afturelding (W)
Afturelding (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.06
19
Thẻ vàng
26
1.44
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
5.67
102
Fouls
88
4.89
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.