1 - 1
FT
29/03/2026 00:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Fukien AC đang đứng thứ 2 với 27 điểm sau 7 trận.
- Kowloon Cricket Club xếp thứ 3 với 26 điểm sau 7 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Fukien AC và Kowloon Cricket Club mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/03/2026
| Bid Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 New fair Kuitan | 66 | 7 | 7 | 0 | 0 | 24 | 7 | 17 |
| 02 Sui Tung | 46 | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 |
| 03 Dreams Metro Gallery | 46 | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 12 | 1 |
| 04 Wan Chai | 39 | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 11 | 4 |
| 05 Kwai Tsing District FA | 38 | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 |
| 06 Gospel Friends FC | 34 | 7 | 4 | 0 | 3 | 18 | 13 | 5 |
| 07 Wing Yee FT | 34 | 7 | 1 | 1 | 5 | 13 | 21 | -8 |
| 08 Yau Tsim Mong | 25 | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 24 | -16 |
| Protection group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wong Tai Sin | 35 | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 8 | 9 |
| 02 Fukien AC | 27 | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 |
| 03 Kowloon Cricket Club | 26 | 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 6 | 7 |
| 04 Fu Moon FC | 24 | 7 | 6 | 1 | 0 | 22 | 4 | 18 |
| 05 Kwong Wah AA | 22 | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 26 | -18 |
| 06 Tuen Mun Football Team | 21 | 7 | 3 | 0 | 4 | 15 | 16 | -1 |
| 07 Tsuen Wan | 16 | 7 | 3 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 08 Mutual Football Club | 6 | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 21 | -15 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 New fair Kuitan | 45 | 15 | 15 | 0 | 0 | 69 | 4 | 65 |
| 02 Sui Tung | 36 | 16 | 11 | 3 | 2 | 29 | 15 | 14 |
| 03 Dreams Metro Gallery | 34 | 15 | 10 | 4 | 1 | 42 | 12 | 30 |
| 04 Wing Yee FT | 30 | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 17 | 17 |
| 05 Kwai Tsing District FA | 30 | 15 | 9 | 3 | 3 | 35 | 20 | 15 |
| 06 Wan Chai | 27 | 15 | 9 | 0 | 6 | 37 | 21 | 16 |
| 07 Gospel Friends FC | 22 | 15 | 7 | 1 | 7 | 26 | 27 | -1 |
| 08 Yau Tsim Mong | 22 | 15 | 7 | 1 | 7 | 24 | 28 | -4 |
| 09 Fukien AC | 21 | 15 | 5 | 6 | 4 | 18 | 17 | 1 |
| 10 Wong Tai Sin | 19 | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 18 | 0 |
| 11 Kwong Wah AA | 16 | 16 | 5 | 1 | 10 | 20 | 46 | -26 |
| 12 Kowloon Cricket Club | 14 | 15 | 4 | 2 | 9 | 25 | 25 | 0 |
| 13 Tuen Mun Football Team | 12 | 15 | 4 | 0 | 11 | 41 | 33 | 8 |
| 14 Tsuen Wan | 6 | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 37 | -25 |
| 15 Mutual Football Club | 5 | 15 | 1 | 2 | 12 | 9 | 33 | -24 |
| 16 Fu Moon FC | 5 | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 97 | -86 |
Đối đầu
25/10/2025 22:30
Kowloon Cricket Club
3 - 2
Fukien AC
HK D2
08/02/2025 22:30
Kowloon Cricket Club
0 - 1
Fukien AC
HK D3
23/10/2021 22:30
Fukien AC
0 - 0
Kowloon Cricket Club
HK D3
Fukien AC
1
33%
Hòa
1
33%
Kowloon Cricket Club
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
CóKhông
12 (55%)10 (45%)
In last 22 matches
KhôngCó
16 (73%)6 (27%)
Fukien AC
Trận gần đây
Kowloon Cricket Club
Under /Over
(73%)16 6(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)17 5(23%)
Under /Over
(27%)6 16(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(36%)8 14(64%)
Under /Over
(32%)7 15(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(59%)13 9(41%)
/Yes
(41%)9 13(59%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fukien AC
Kowloon Cricket Club
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Fukien AC
22
Số trận đã đấu
Kowloon Cricket Club
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Clean sheets
6
0.27
3.23
71
Corners
78
3.55
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.82
40
Offsides
18
0.82
0.00
0
GK saves
0
0.00
Fukien AC
THẺ PHẠT
Kowloon Cricket Club
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.59
35
37
1.68
0.00
0
0
0.00
5.82
128
Fouls
139
6.32
0.00
0
Tackles
0
0.00