1
2-1
FT
17/01/2026 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FSC Eggendorf Hartberg II thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: FSC Eggendorf Hartberg II và SK Treibach mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-01-17
FSC Eggendorf Hartberg II vs SK Treibach - Prediction & Odds
2026-01-17 04:00
43
21
36
1
2 - 1
2 - 1
3.75
2.03
FT
2-1 0-1
-
STANDINGS UP TO
17/01/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FSC Eggendorf Hartberg II and SK Treibach
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
11/07/2025 10:00
SK Treibach
3 - 3
FSC Eggendorf Hartberg II
INT CF
FSC Eggendorf Hartberg II
0
0%
Hòa
1
100%
SK Treibach
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
3.60
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
2.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
FSC Eggendorf Hartberg II
Trận gần đây
SK Treibach
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)5 0(0%)
Under /Over
(0%)0 2(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)2 3(60%)
Under /Over
(100%)2 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(80%)4 1(20%)
/Yes
(100%)2 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(80%)4 1(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FSC Eggendorf Hartberg II
SK Treibach
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FSC Eggendorf Hartberg II
2
Số trận đã đấu
SK Treibach
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.20
3.50
7
Corners
13
2.60
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
2
0.40
0.00
0
GK saves
0
0.00
FSC Eggendorf Hartberg II
THẺ PHẠT
SK Treibach
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
5.00
10
Fouls
14
2.80
0.00
0
Tackles
0
0.00