Frosinone
Hạng 2 tại Italian Serie B
X
2-2
FT
08/11/2025 14:00
Modena
Hạng 6 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Frosinone đang đứng thứ 2 với 81 điểm sau 38 trận.
  • Modena xếp thứ 6 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 29%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Frosinone với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Modena thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-11-08

Frosinone vs Modena - Prediction & Odds

Frosinone
Frosinone
Modena
Modena
2025-11-08 14:00
36
29
35
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.20
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 08/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
18/01/2025 14:00
Modena Modena
1 - 1
Frosinone Frosinone
ITA D2
27/08/2024 18:30
Frosinone Frosinone
1 - 1
Modena Modena
ITA D2
14/01/2023 15:15
Frosinone Frosinone
2 - 1
Modena Modena
ITA D2
14/08/2022 18:45
Modena Modena
0 - 1
Frosinone Frosinone
ITA D2
07/03/2015 14:00
Modena Modena
1 - 0
Frosinone Frosinone
ITA D2
18/10/2014 13:00
Frosinone Frosinone
2 - 0
Modena Modena
ITA D2
Frosinone
3
50%
Hòa
2
33%
Modena
1
17%
Frosinone Frosinone 6 trận gần nhất
01/11/2025 14:00
Carrarese 0 - 2 Frosinone ITA D2
28/10/2025 19:30
Frosinone 4 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
25/10/2025 13:00
Sampdoria 1 - 1 Frosinone ITA D2
18/10/2025 13:00
Frosinone 0 - 1 Monza ITA D2
04/10/2025 13:00
Venezia 3 - 0 Frosinone ITA D2
30/09/2025 18:30
Frosinone 3 - 1 Cesena ITA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Modena Modena
28/10/2025 19:30
A.C. Reggiana 1919 1 - 0 Modena ITA D2
24/10/2025 18:30
Modena 2 - 1 Empoli ITA D2
19/10/2025 13:00
Palermo 1 - 1 Modena ITA D2
05/10/2025 17:30
Modena 2 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
01/10/2025 18:30
Carrarese 0 - 0 Modena ITA D2
28/09/2025 15:15
Modena 2 - 1 Pescara ITA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
35 (92%)3 (8%)
In last 38 matches
Không
28 (72%)11 (28%)
Frosinone

Frosinone

Trận gần đây

Modena

Modena

Under /Over

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)29 10(26%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)9 30(77%)

Under /Over

(58%)22 16(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)16 23(59%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(49%)19 20(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Frosinone Frosinone
Modena Modena
Cú sút
Frosinone
Frosinone
Tổng cú sút
17.29 TB / trận
Bị chặn
165 tổng
Avg. 4.58
Modena
Modena
Tổng cú sút
15.33 TB / trận
Bị chặn
124 tổng
Avg. 3.54
Frosinone Frosinone Đường chuyền Modena Modena
Tổng đường chuyền
12744
Avg. 335 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
15005
Avg. 385 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Frosinone
Frosinone
38
Số trận đã đấu
Modena
Modena
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
14
0.36
6.13
233
Corners
203
5.21
18.66
709
Throw-ins
730
18.72
1.97
75
Offsides
63
1.62
3.68
140
GK saves
108
2.77
Frosinone
Frosinone
THẺ PHẠT
Modena
Modena
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.45
93
Thẻ vàng
80
2.05
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
15.82
601
Fouls
589
15.10
8.50
323
Tackles
341
8.74