1
1-0
FT
15/02/2025 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Frosinone U20 đang đứng thứ 1 với 63 điểm sau 30 trận.
- Monopoli Youth xếp thứ 15 với 28 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Frosinone U20 thắng với xác suất 76%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Frosinone U20 với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Monopoli Youth chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-02-15
Frosinone U20 vs Monopoli Youth - Prediction & Odds
2025-02-15 06:30
76
16
8
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.18
FT
1-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
15/02/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Como U20 | 69 | 30 | 21 | 6 | 3 | 74 | 21 | 53 |
| 02 Parma U20 | 69 | 30 | 21 | 6 | 3 | 62 | 23 | 39 |
| 03 Virtus Entella U20 | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 53 | 31 | 22 |
| 04 Renate U19 | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 |
| 05 Vicenza U20 | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 56 | 41 | 15 |
| 06 FC Sudtirol Youth | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 | 40 | -1 |
| 07 Modena Youth | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 57 | 49 | 8 |
| 08 Brescia U20 | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 41 | -2 |
| 09 Cittadella Youth | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 54 | -16 |
| 10 AlbinoLeffe Youth | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 37 | 60 | -23 |
| 11 Spal U19 | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 29 | 36 | -7 |
| 12 Pro Vercelli U20 | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 35 | 46 | -11 |
| 13 Venezia F.C. Youth | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 35 | 51 | -16 |
| 14 Padova U19 | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 28 | 43 | -15 |
| 15 Reggiana U20 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 32 | 57 | -25 |
| 16 FeralpiSalo Youth | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 28 | 53 | -25 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Frosinone U20 | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 55 | 26 | 29 |
| 02 Ascoli Youth | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 65 | 43 | 22 |
| 03 Napoli Youth | 58 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59 | 32 | 27 |
| 04 Ternana u20 | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 57 | 37 | 20 |
| 05 Pescara Youth | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 47 | 37 | 10 |
| 06 Pisa U19 | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 53 | 42 | 11 |
| 07 Cosenza Calcio Youth | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 39 | 42 | -3 |
| 08 Benevento (Youth) | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 44 | 41 | 3 |
| 09 Palermo U20 | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 42 | 44 | -2 |
| 10 Spezia U20 | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 37 | -1 |
| 11 Perugia Youth | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 37 | 52 | -15 |
| 12 Sha LAN U19 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 43 | 54 | -11 |
| 13 Bari U19 | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 28 | 44 | -16 |
| 14 AS Avellino Youth | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 45 | 65 | -20 |
| 15 Monopoli Youth | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 33 | 56 | -23 |
| 16 Crotone U19 | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 41 | 72 | -31 |
Đối đầu
28/09/2024 03:00
Monopoli Youth
3 - 4
Frosinone U20
ITA YL B
Frosinone U20
1
100%
Hòa
0
0%
Monopoli Youth
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.84
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 31 matches
CóKhông
25 (81%)6 (19%)
In last 31 matches
KhôngCó
21 (66%)11 (34%)
Frosinone U20
Trận gần đây
Monopoli Youth
Under /Over
(74%)23 8(26%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)22 10(31%)
Under /Over
(45%)14 17(55%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)11 21(66%)
Under /Over
(32%)10 21(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)15 17(53%)
/Yes
(48%)15 16(52%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Frosinone U20
Monopoli Youth
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Frosinone U20
31
Số trận đã đấu
Monopoli Youth
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
14
Clean sheets
10
0.31
4.65
144
Corners
115
3.59
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Frosinone U20
THẺ PHẠT
Monopoli Youth
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
59
46
1.44
0.13
4
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00