1
1-1
FT
14/02/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fremad Amager thắng với xác suất 52%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Fremad Amager với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Nr. sundby chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-02-14
Fremad Amager vs Nr. sundby - Prediction & Odds
2026-02-14 06:00
52
24
24
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.73
FT
1-1 1-1
-
STANDINGS UP TO
14/02/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Fremad Amager and Nr. sundby
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
22/11/2024 08:00
Nr. sundby
0 - 3
Fremad Amager
INT CF
Fremad Amager
1
100%
Hòa
0
0%
Nr. sundby
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 11 matches
CóKhông
9 (82%)2 (18%)
In last 11 matches
KhôngCó
7 (100%)0 (0%)
Fremad Amager
Trận gần đây
Nr. sundby
Under /Over
(82%)9 2(18%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)7 0(0%)
Under /Over
(36%)4 7(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(71%)5 2(29%)
Under /Over
(27%)3 8(73%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(29%)2 5(71%)
/Yes
(64%)7 4(36%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)7 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fremad Amager
Nr. sundby
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Fremad Amager
11
Số trận đã đấu
Nr. sundby
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
3
Clean sheets
0
0.00
2.55
28
Corners
18
2.57
1.45
16
Throw-ins
14
2.00
1.00
11
Offsides
6
0.86
0.00
0
GK saves
0
0.00
Fremad Amager
THẺ PHẠT
Nr. sundby
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
10
3
0.43
0.09
1
0
0.00
2.18
24
Fouls
15
2.14
0.00
0
Tackles
0
0.00