FC Van vs FC Noah: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Van
Hạng 5 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
2
2-2
FT
04/05/2025 08:00
FC Noah
Hạng 1 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Van vs FC Noah trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Van đang đứng thứ 5 với 52 điểm sau 30 trận.
  • FC Noah xếp thứ 1 với 75 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Noah thắng với xác suất 50%.
trận yêu thích
08:00

2025-05-04

FC Van vs FC Noah - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Van
FC Van
FC Noah
FC Noah
2025-05-04 08:00
26
24
50
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.74
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Noah FC Noah
75 30 24 3 3 92 20 72
02 FC Avan Academy FC Avan Academy
66 30 21 3 6 75 28 47
03 Urartu Urartu
62 30 19 5 6 64 31 33
04 FC Pyunik FC Pyunik
53 30 17 2 11 59 37 22
05 FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
52 30 15 7 8 56 36 20
06 BKMA BKMA
36 30 10 6 14 44 54 -10
07 Shirak Shirak
35 30 10 5 15 30 50 -20
08 Ararat Yerevan Ararat Yerevan
32 30 9 5 16 36 59 -23
09 Alashkert Alashkert
26 30 6 8 16 24 52 -28
10 Gandzasar Kapan Gandzasar Kapan
10 30 2 4 24 16 73 -57
11 FC West Armenia FC West Armenia
23 30 7 2 21 22 78 -56
Đối đầu
30/04/2025 07:00
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
1 - 0
FC Noah FC Noah
ARM CUP
16/04/2025 10:30
FC Noah FC Noah
2 - 0
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
ARM CUP
20/10/2024 11:00
FC Noah FC Noah
5 - 0
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
ARM D1
19/09/2024 08:00
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
1 - 1
FC Noah FC Noah
ARM D1
11/04/2024 08:00
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
0 - 1
FC Noah FC Noah
ARM D1
04/12/2023 08:00
FC Noah FC Noah
3 - 1
FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
ARM D1
FC Van
0
0%
Hòa
0
0%
FC Noah
0
0%
FC Van FC Van 6 trận gần nhất
30/04/2025 07:00
FK Van Charentsavan 1 - 0 FC Noah ARM CUP
26/04/2025 08:00
BKMA 1 - 1 FK Van Charentsavan ARM D1
20/04/2025 08:00
FK Van Charentsavan 2 - 3 FC Avan Academy ARM D1
16/04/2025 10:30
FC Noah 2 - 0 FK Van Charentsavan ARM CUP
12/04/2025 11:00
Shirak 0 - 1 FK Van Charentsavan ARM D1
06/04/2025 08:00
FK Van Charentsavan 2 - 0 Gandzasar Kapan ARM D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất FC Noah FC Noah
30/04/2025 07:00
FK Van Charentsavan 1 - 0 FC Noah ARM CUP
26/04/2025 11:00
FC Noah 3 - 0 Ararat Yerevan ARM D1
20/04/2025 11:00
FC Noah 1 - 0 Gandzasar Kapan ARM D1
16/04/2025 10:30
FC Noah 2 - 0 FK Van Charentsavan ARM CUP
13/04/2025 10:30
BKMA 1 - 5 FC Noah ARM D1
09/04/2025 08:00
FC Noah 3 - 0 BKMA ARM D1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.87
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
92
TB mỗi trận
3.07
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
29 (97%)1 (3%)
FC Van

FC Van

Trận gần đây

FC Noah

FC Noah

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Van FC Van
FC Noah FC Noah
Cú sút
FC Van
FC Van
Tổng cú sút
9.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Noah
FC Noah
Tổng cú sút
10.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Van FC Van Đường chuyền FC Noah FC Noah
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Van
FC Van
30
Số trận đã đấu
FC Noah
FC Noah
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
15
0.50
4.93
148
Phạt góc
151
5.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.47
14
Thủ môn cứu thua
19
0.63
FC Van
FC Van
THẺ PHẠT
FC Noah
FC Noah
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
63
Thẻ vàng
68
2.27
0.17
5
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00