3 - 1
FT
29/10/2023 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: FK Sakhalinets và Dinamo Vladivostok mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/10/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FK Sakhalinets and Dinamo Vladivostok
in the Russia Division 2 football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
10/06/2023 02:00
Dinamo Vladivostok
1 - 2
FK Sakhalinets
RUS D2
02/04/2023 04:00
FK Sakhalinets
2 - 4
Dinamo Vladivostok
RUS D2
FK Sakhalinets
1
50%
Hòa
0
0%
Dinamo Vladivostok
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
2.24
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 17 matches
CóKhông
16 (94%)1 (6%)
In last 17 matches
KhôngCó
15 (88%)2 (12%)
FK Sakhalinets
Trận gần đây
Dinamo Vladivostok
Under /Over
(100%)17 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(82%)14 3(18%)
Under /Over
(35%)6 11(65%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)8 9(53%)
Under /Over
(82%)14 3(18%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(35%)6 11(65%)
/Yes
(82%)14 3(18%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(59%)10 7(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Sakhalinets
Dinamo Vladivostok
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FK Sakhalinets
17
Số trận đã đấu
Dinamo Vladivostok
17
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
2
Clean sheets
5
0.29
3.47
59
Corners
76
4.47
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Sakhalinets
THẺ PHẠT
Dinamo Vladivostok
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.12
19
24
1.41
0.00
0
4
0.24
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00