1 - 1
FT
25/03/2023 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Podrinje với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. FK Kozara Gradiska chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FK Podrinje and FK Kozara Gradiska
in the Hạng Nhất Bosnia và Herzegovina football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
14/05/2022 11:00
FK Podrinje
3 - 1
FK Kozara Gradiska
Bos HD1
03/10/2020 09:30
FK Podrinje
1 - 0
FK Kozara Gradiska
Bos HD1
FK Podrinje
2
100%
Hòa
0
0%
FK Kozara Gradiska
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 9 matches
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
In last 9 matches
KhôngCó
14 (74%)5 (26%)
FK Podrinje
Trận gần đây
FK Kozara Gradiska
Under /Over
(67%)6 3(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)15 4(21%)
Under /Over
(22%)2 7(78%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)8 11(58%)
Under /Over
(22%)2 7(78%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)9 10(53%)
/Yes
(56%)5 4(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)12 7(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Podrinje
FK Kozara Gradiska
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FK Podrinje
9
Số trận đã đấu
FK Kozara Gradiska
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
Clean sheets
4
0.21
4.67
42
Corners
75
3.95
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Podrinje
THẺ PHẠT
FK Kozara Gradiska
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
22
55
2.89
0.00
0
4
0.21
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00