1 - 0
FT
24/05/2025 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FK Pobeda Junior đang đứng thứ 9 với 1 điểm sau 2 trận.
- FK Kuban Kholding xếp thứ 8 với 1 điểm sau 1 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Pobeda Junior với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. FK Kuban Kholding chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/05/2025
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FK Sochi B | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| 02 FK Rostov-2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 03 Stavropolye-2009 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| 04 FC Sevastopol | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 05 Rubin Yalta | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 06 Nart Cherkessk | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 07 FK Astrakhan | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 08 FK Kuban Kholding | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 09 FK Pobeda Junior | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 10 Spartak Nalchik | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 11 Dinamo Makhachkala B | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 |
| 12 FK Angusht Nazran | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
| 13 Druzhba Maykop | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 |
| 14 Legion Dynamo | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 |
| West | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Tver | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 02 Baltika-BFU Kaliningrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 03 FK Kosmos Dolgoprudny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 04 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05 Torpedo Vladimir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 06 FK Kolomna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 07 Saturn Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08 Luki Energiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 09 Chertanovo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sheksna Cherepovets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Zenit-2 St.Petersburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Dynamo Vologda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Irkutsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Zvezda Sint Petersburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Central | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Strogino Moscow | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 02 FK Khimki B | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 03 Dinamo Briansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 04 Salyut-Energia Belgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05 FK Oryol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 06 Zenit Penza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 07 Znamya Truda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08 Metallurg Lipetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 09 FK Ryazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Arsenal Tula II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Kvant Obninsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Rotor Volgograd B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 SKA Khabarovsk II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Dinamo Saint Petersburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Rodina Moskva III | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 FK Spartak Tambov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối đầu
26/10/2024 04:00
FK Kuban Kholding
1 - 1
FK Pobeda Junior
RUS D3B
25/06/2024 08:00
FK Pobeda Junior
2 - 0
FK Kuban Kholding
RUS D3B
FK Pobeda Junior
1
50%
Hòa
1
50%
FK Kuban Kholding
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
In last 26 matches
KhôngCó
24 (92%)2 (8%)
FK Pobeda Junior
Trận gần đây
FK Kuban Kholding
Under /Over
(62%)16 10(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)21 5(19%)
Under /Over
(27%)7 19(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)8 18(69%)
Under /Over
(31%)8 18(69%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)10 16(62%)
/Yes
(42%)11 15(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Pobeda Junior
FK Kuban Kholding
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FK Pobeda Junior
26
Số trận đã đấu
FK Kuban Kholding
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Clean sheets
10
0.38
5.27
137
Corners
131
5.04
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.46
12
Offsides
16
0.62
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Pobeda Junior
THẺ PHẠT
FK Kuban Kholding
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
54
49
1.88
0.04
1
1
0.04
3.54
92
Fouls
170
6.54
0.00
0
Tackles
0
0.00